Vietnam Technological Applications & Integrated Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ứNG DụNG CôNG NGHệ Và TíCH HợP GIảI PHáP VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106488330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T9NNFM |
| 成立日期 | 2014-03-20 |
| 联系地址 | A3 Lô 11 Khu đô thị Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VÀ TÍCH HỢP GIẢI PHÁP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TECHNOLOGICAL APPLICATIONS AND INTEGRATED SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D3 lô 18 Khu đô thị Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 电话 | 02462850570 |
| 邮箱 | ketoantaiso.global@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.35M | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Shenzhen Newbridge Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.6K | 固定碳电阻、处理器及控制器 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Uniview Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96 | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 通信设备 | SHENZHEN NEWBRIDGE COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-06-27 | 通信设备 | SHENZHEN NEWBRIDGE COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-06-18 | 电视数码摄像机 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $204 |
| 2024-06-18 | 其他电视摄像机 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-06-18 | 其他电视摄像机 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2024-04-15 | 其他电视摄像机 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $88 |
| 2024-04-15 | 其他电视摄像机 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-04-15 | 其他电视摄像机 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2024-04-15 | 其他电视摄像机 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $88 |
| 2024-02-05 | 其他电视摄像机 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.4K |