Dai Phat Technology Equipment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 铁制磨球
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THIếT Bị CôNG NGHệ ĐạI PHáT
- 邮箱31
34
进口笔数
0
出口笔数
$530.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701901548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC8KYAD |
| 成立日期 | 2017-10-18 |
| 联系地址 | Tổ 5, khu 1, Phường Hà Trung, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, khu 1, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84936555266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732591 | 铁制磨球 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 851110 | 火花塞 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 940120 | 汽车座椅 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $434.1K |
| 美国 | 2 | $56.4K |
| 韩国 | 8 | $32.9K |
| 英国 | 3 | $7.1K |
| 印度 | 1 | $149 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Konlon Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $284.0K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.7K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| Hunan Changzhong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.6K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Cambria Automation Ltd. | 中国 | 1 | $56.3K | 电力控制板、静止变流器 |
| ICENG | 韩国 | 1 | $12.0K | 发动机点火设备、火花塞 |
| Honglim Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $9.5K | 硝酸铵肥料、其他电气设备 |
| Crowcon Detection Instruments Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.5K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Henan Dalin Rubber & Telecommunications Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 离合器联轴器、传动部件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $455 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | HONGLIM CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 电测仪表 | HONGLIM CO LTD | 韩国 | $675 |
| 2026-04-27 | 电测仪表 | HONGLIM CO LTD | 韩国 | $675 |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | HONGLIM CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 离合器联轴器 | HENAN DALIN RUBBER & TELECOMMUNICATIONS APPARATUS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 离合器联轴器 | HENAN DALIN RUBBER & TELECOMMUNICATIONS APPARATUS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-12 | 气体烟雾分析仪 | CROWCON DETECTION INSTRUMENTS LTD | 英国 | $1.5K |
| 2025-12-05 | 气体烟雾分析仪 | ROSCID TECHNOLOGIES | 美国 | $100 |
| 2025-11-10 | 呼吸器具 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2025-09-23 | 传动部件 | HUNAN CHANGZHONG MACHINERY CO., LTD | 中国 | $7.6K |