International Construction Co., Ltd. Nam Kinh Chope

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG TRìNH CHOPE VIệT NAM

61
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $750.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $119.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $128.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $121.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $284.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $750.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $254.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $151.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $119.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $128.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $113.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $121.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $284.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $750.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $127.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $254.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $151.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301225113
企查查编码QVN3CES1HG
成立日期2022-11-11
联系地址số 35 Lê Thanh Nghị, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH CHOPE VIỆT NAM
企业英文名称CHOPE VIETNAM TECHNOLOGY & ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 21, Khối văn phòng tòa nhà MD Complex Tower, 68 Nguyễn Cơ Thạch, KĐT Mỹ Đình I, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话0886993422
邮箱chopevn@gmail.com
官网www.c-hope.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732591铁制磨球
848180阀门龙头
848340齿轮及变速器
401693非泡沫橡胶密封件
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
841221液压直线马达
848210滚珠轴承
848330轴承座

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$2.86M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing C-Hope Cement Engineering Group Co., Ltd.中国24$1.77M阀门龙头、其他钢铁结构体
Nanjing C-Hope Heavy Machinery Co., Ltd.中国6$230.8K其他钢铁制品、耐火混合料
Xinxiang Ruite Machinery Co., Ltd.中国5$204.3K矿物材料模具、齿轮及变速器
Jiangsu LaFa International Engineering Group Co., Ltd.中国12$187.1K阀门龙头、钢铁铰接链
Anhui Xinma Foundry Technology Co., Ltd.中国1$114.1K铁制磨球
Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd.中国4$97.5K矿物粉碎机、其他钢铁结构体
Anhui Liankan Energy Saving & Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国2$87.9K其他钢铁管材、炉用燃烧器
ANHUI NINGHU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国1$72.0K铁制磨球
Wuxi Jianyi Instrument & Machinery Co., Ltd.中国1$60.4K矿物加工机零件、液压直线马达
Nanjing CHope Cement Engineering Group Co., Ltd.古巴1$14.4K矿物处理机器

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他钢铁制品XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD中国$84
2026-04-10其他钢铁制品XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD中国$84
2026-04-10滚子链XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD中国$376
2026-04-10滚子链XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD中国$376
2026-04-09齿轮及变速器XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD中国$820
2026-04-09齿轮及变速器XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD中国$400
2026-04-09矿物材料模具XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD中国$14.7K
2026-04-09齿轮及变速器XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD中国$820
2026-04-09其他电路开关装置XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD中国$92
2026-04-09液压直线马达XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD中国$860

相关企业 · 同类产品

International Construction Co., Ltd. Nam Kinh Chope 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →