International Construction Co., Ltd. Nam Kinh Chope
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG TRìNH CHOPE VIệT NAM
61
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301225113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CES1HG |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | số 35 Lê Thanh Nghị, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH CHOPE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHOPE VIETNAM TECHNOLOGY & ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Khối văn phòng tòa nhà MD Complex Tower, 68 Nguyễn Cơ Thạch, KĐT Mỹ Đình I, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0886993422 |
| 邮箱 | chopevn@gmail.com |
| 官网 | www.c-hope.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $2.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing C-Hope Cement Engineering Group Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.77M | 阀门龙头、其他钢铁结构体 |
| Nanjing C-Hope Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $230.8K | 其他钢铁制品、耐火混合料 |
| Xinxiang Ruite Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $204.3K | 矿物材料模具、齿轮及变速器 |
| Jiangsu LaFa International Engineering Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $187.1K | 阀门龙头、钢铁铰接链 |
| Anhui Xinma Foundry Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $114.1K | 铁制磨球 |
| Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.5K | 矿物粉碎机、其他钢铁结构体 |
| Anhui Liankan Energy Saving & Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.9K | 其他钢铁管材、炉用燃烧器 |
| ANHUI NINGHU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $72.0K | 铁制磨球 |
| Wuxi Jianyi Instrument & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.4K | 矿物加工机零件、液压直线马达 |
| Nanjing CHope Cement Engineering Group Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $14.4K | 矿物处理机器 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-10 | 滚子链 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-04-10 | 滚子链 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-04-09 | 齿轮及变速器 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-04-09 | 齿轮及变速器 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-09 | 矿物材料模具 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-09 | 齿轮及变速器 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-04-09 | 其他电路开关装置 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-09 | 液压直线马达 | XINXIANG RUITE MACHINERY CO LTD | 中国 | $860 |