Bach Chau Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ BáCH CHâU
50
进口笔数
0
出口笔数
$2.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315119432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUVN0BX |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | 160/1/46 Đường Số 11, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BÁCH CHÂU |
| 企业英文名称 | BACH CHAU TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 160/1/46 Đường Số 11, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0911720550 |
| 邮箱 | ctybachchau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854460 | 高压电线 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 902830 | 电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $2.69M |
| 泰国 | 1 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.28M | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $814.9K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $326.0K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Hexing Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $138.3K | 电表、可变电阻器 |
| Shenzhen SofarSolar Co., Ltd. | 中国 | 23 | $55.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| Risen Energy (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.8K | 光伏组件、854140 |
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Feiliks Supply Chain Management (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.4K | 静止变流器、其他铝制品 |
| Dongguan Sofar Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 静止变流器 |
| FEILIDA SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 泰国 | 1 | $608 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-26 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-03-26 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $49.9K |
| 2026-03-26 | 其他高压电路装置 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $49.9K |
| 2026-03-26 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-03-21 | 静止变流器 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-03-21 | 静止变流器 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-21 | 锂离子电池 | HEXING ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $28.5K |