Vinh Nam Import Export Manufacturing Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Vinh Nam
43
进口笔数
2
出口笔数
$1.84M
进口金额
$13.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-01-09
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313051958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTAYH3E |
| 成立日期 | 2014-12-12 |
| 联系地址 | 60 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU VINH NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837561866 |
| 传真 | 0838770937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $1.27M |
| 中国 | 10 | $392.7K |
| 印度 | 1 | $103.0K |
| 美国 | 2 | $71.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Chemical Co., Ltd. | 日本 | 28 | $1.21M | 聚丙烯聚合物、PP/PE编织袋 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | 3 | $135.1K | 初级形态PET、初级形态聚氯乙烯 |
| Tricon Energy Ltd. | 美国 | 3 | $115.8K | 乙酸、苯乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 印度 | 1 | $103.0K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Taizhou City Huangyan Zhisheng Mould Factory | 中国 | 2 | $89.7K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Xiamen Leadsun Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $64.0K | 塑料餐具、旧衣物 |
| Min Li International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $63.9K | 聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料 |
| Taizhou Oke Mold Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Huangyan Import & Export Corp., Zhejiang | 中国 | 1 | $24.5K | 其他印刷机、非黑印刷油墨 |
| Shenghuixiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25 | 塑料餐具、弹性针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceratelle Marketing | 新西兰 | 2 | $13.3K | 其他纺织铺地制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 塑料餐具 | HUANGYAN IMPORT & EXPORT CORP. ZHEJIANG | 中国 | $690 |
| 2026-04-07 | 塑料餐具 | HUANGYAN IMPORT & EXPORT CORP. ZHEJIANG | 中国 | $759 |
| 2026-04-07 | 塑料餐具 | HUANGYAN IMPORT & EXPORT CORP. ZHEJIANG | 中国 | $690 |
| 2026-04-07 | 塑料餐具 | HUANGYAN IMPORT & EXPORT CORP. ZHEJIANG | 中国 | $759 |
| 2026-04-06 | 橡塑模具 | HUANGYAN IMPORT & EXPORT CORP. ZHEJIANG | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-06 | 橡塑模具 | HUANGYAN IMPORT & EXPORT CORP. ZHEJIANG | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-30 | 聚丙烯聚合物 | TOYO CHEMICAL CO LTD | 日本 | $39.5K |
| 2026-03-19 | 塑料餐具 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 塑料餐具 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-19 | 塑料餐具 | XIAMEN LEADSUN CORP ORATION | 中国 | $1.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 塑料家用制品 | CERATELLE MARKETING | 新西兰 | $6.6K |
| 2023-09-26 | 塑料家用制品 | CERATELLE MARKETING | 新西兰 | $6.6K |