Cloud & Dragon Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,715 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vân Long

2,715
进口笔数
2,569
出口笔数
$74.49M
进口金额
$54.00M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
77
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.19M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $435.7K · 24 笔出口 $20.5K · 6 笔2023-11进口 $836.6K · 42 笔出口 $91.8K · 19 笔2023-12进口 $628.8K · 34 笔出口 $112.6K · 17 笔2024-01进口 $2.56M · 83 笔出口 $1.72M · 73 笔2024-02进口 $1.52M · 59 笔出口 $1.28M · 52 笔2024-03进口 $2.42M · 67 笔出口 $1.75M · 60 笔2024-04进口 $1.64M · 58 笔出口 $1.44M · 59 笔2024-05进口 $1.47M · 70 笔出口 $1.34M · 58 笔2024-06进口 $1.53M · 65 笔出口 $1.27M · 69 笔2024-07进口 $1.59M · 61 笔出口 $1.62M · 63 笔2024-08进口 $3.00M · 69 笔出口 $1.59M · 65 笔2024-09进口 $2.47M · 59 笔出口 $1.46M · 55 笔2024-10进口 $2.01M · 63 笔出口 $1.40M · 57 笔2024-11进口 $3.19M · 82 笔出口 $1.69M · 65 笔2024-12进口 $2.05M · 81 笔出口 $1.74M · 62 笔2025-01进口 $2.11M · 71 笔出口 $1.92M · 55 笔2025-02进口 $2.34M · 77 笔出口 $2.01M · 62 笔2025-03进口 $2.86M · 80 笔出口 $2.22M · 73 笔2025-04进口 $1.74M · 69 笔出口 $1.48M · 65 笔2025-05进口 $1.89M · 76 笔出口 $1.68M · 71 笔2025-06进口 $1.22M · 70 笔出口 $1.25M · 90 笔2025-07进口 $1.81M · 66 笔出口 $1.73M · 81 笔2025-08进口 $2.10M · 83 笔出口 $1.82M · 80 笔2025-09进口 $2.59M · 85 笔出口 $1.92M · 85 笔2025-10进口 $2.90M · 86 笔出口 $1.82M · 83 笔2025-11进口 $2.27M · 97 笔出口 $1.87M · 81 笔2025-12进口 $2.11M · 90 笔出口 $1.55M · 91 笔2026-01进口 $2.47M · 82 笔出口 $1.97M · 89 笔2026-02进口 $1.41M · 68 笔出口 $1.34M · 87 笔2026-03进口 $2.70M · 83 笔出口 $1.76M · 114 笔2026-04进口 $3.04M · 83 笔出口 $1.76M · 97 笔2026-05进口 $1.50M · 76 笔出口 $1.77M · 100 笔2026-06进口 $2.44M · 81 笔出口 $2.07M · 115 笔2026-07进口 $2.31M · 76 笔出口 $2.35M · 125 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $435.7K · 24 笔出口 $20.5K · 6 笔2023-11进口 $836.6K · 42 笔出口 $91.8K · 19 笔2023-12进口 $628.8K · 34 笔出口 $112.6K · 17 笔2024-01进口 $2.56M · 83 笔出口 $1.72M · 73 笔2024-02进口 $1.52M · 59 笔出口 $1.28M · 52 笔2024-03进口 $2.42M · 67 笔出口 $1.75M · 60 笔2024-04进口 $1.64M · 58 笔出口 $1.44M · 59 笔2024-05进口 $1.47M · 70 笔出口 $1.34M · 58 笔2024-06进口 $1.53M · 65 笔出口 $1.27M · 69 笔2024-07进口 $1.59M · 61 笔出口 $1.62M · 63 笔2024-08进口 $3.00M · 69 笔出口 $1.59M · 65 笔2024-09进口 $2.47M · 59 笔出口 $1.46M · 55 笔2024-10进口 $2.01M · 63 笔出口 $1.40M · 57 笔2024-11进口 $3.19M · 82 笔出口 $1.69M · 65 笔2024-12进口 $2.05M · 81 笔出口 $1.74M · 62 笔2025-01进口 $2.11M · 71 笔出口 $1.92M · 55 笔2025-02进口 $2.34M · 77 笔出口 $2.01M · 62 笔2025-03进口 $2.86M · 80 笔出口 $2.22M · 73 笔2025-04进口 $1.74M · 69 笔出口 $1.48M · 65 笔2025-05进口 $1.89M · 76 笔出口 $1.68M · 71 笔2025-06进口 $1.22M · 70 笔出口 $1.25M · 90 笔2025-07进口 $1.81M · 66 笔出口 $1.73M · 81 笔2025-08进口 $2.10M · 83 笔出口 $1.82M · 80 笔2025-09进口 $2.59M · 85 笔出口 $1.92M · 85 笔2025-10进口 $2.90M · 86 笔出口 $1.82M · 83 笔2025-11进口 $2.27M · 97 笔出口 $1.87M · 81 笔2025-12进口 $2.11M · 90 笔出口 $1.55M · 91 笔2026-01进口 $2.47M · 82 笔出口 $1.97M · 89 笔2026-02进口 $1.41M · 68 笔出口 $1.34M · 87 笔2026-03进口 $2.70M · 83 笔出口 $1.76M · 114 笔2026-04进口 $3.04M · 83 笔出口 $1.76M · 97 笔2026-05进口 $1.50M · 76 笔出口 $1.77M · 100 笔2026-06进口 $2.44M · 81 笔出口 $2.07M · 115 笔2026-07进口 $2.31M · 76 笔出口 $2.35M · 125 笔

工商档案

企业注册号0200367100
企查查编码QVNG93WTN8
成立日期2001-01-15
联系地址Số 15A An Trì, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VÂN LONG
企业英文名称CLOUD AND DRAGON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15A An Trì, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话+842253798886
邮箱hr03@vanlongplastic.com.vn
传真+842253798887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
390330ABS共聚物
850870吸尘器零件
853710电力控制板
390319其他苯乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
85011037.5瓦以下电机
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
490199其他印刷品
850870吸尘器零件
392350塑料封口件
853810电气装置零件
391733塑料管及配件
841891制冷设备零件
731815钢铁螺钉螺栓
841459其他风扇
391732塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,594$28.56M
韩国1,170$24.06M
中国669$13.14M
美国38$2.47M
日本62$2.12M
中国台湾78$1.60M
沙特阿拉伯17$1.05M
印度尼西亚204$667.6K
意大利38$486.8K
波兰87$162.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,560$53.79M
墨西哥2$53.9K
日本4$8.1K
中国3$805

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南626$36.73M冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
Mitsui & Co., Ltd. Korea Branch韩国306$10.63M丁苯/羧基丁苯橡胶、ABS共聚物
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南185$7.18MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
YJ Interwide Co., Inc.韩国77$1.08M丙烯共聚物、聚丙烯聚合物
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南86$867.1K自粘塑料片、其他塑料制品
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南170$850.3K其他塑料制品、吸尘器零件
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南83$811.5K聚甲醛、聚碳酸酯
Bucheon Vietnam Co., Ltd.越南106$341.1K带接头绝缘电线、铜废料
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南106$321.2KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南103$168.6K印刷标签、自粘塑料片

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南739$37.10M处理器及控制器、其他塑料制品
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南277$6.40M印刷电路、多层陶瓷电容
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南548$2.98M音频设备零件、其他塑料制品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南202$2.34M自粘塑料片、其他塑料包装制品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南57$1.23M其他塑料制品、其他铝制品
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南158$1.18M其他塑料制品、吸尘器零件
Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南117$1.11M其他塑料制品、其他印刷机零件
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南207$323.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南74$151.6K其他塑料制品、ABS共聚物
Seyoung Vietnam Co., Ltd.越南49$119.3K其他塑料制品、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 2,715)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他粘合剂≤1kgLG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.韩国$139
2026-07-31不可调扳手LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$762
2026-07-31塑料管及配件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.波兰$2.1K
2026-07-31750W以下交流电机LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.中国$6.3K
2026-07-3137.5瓦以下电机LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-31吸尘器零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$7.4K
2026-07-31吸尘器零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.韩国$19
2026-07-31其他硫化橡胶制品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.中国$730
2026-07-31电力控制板LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$10.0K
2026-07-31钢铁螺钉螺栓LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$23

出口(共 2,569)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他印刷品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$78
2026-07-31其他印刷品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$180
2026-07-31吸尘器零件LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$8
2026-07-31其他塑料制品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$630
2026-07-31电气装置零件Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$148
2026-07-31其他塑料制品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-31其他塑料制品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$19
2026-07-31其他塑料制品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$732
2026-07-31其他印刷品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$216
2026-07-31其他印刷品LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$113

相关企业 · 同类产品

Cloud & Dragon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →