Cloud & Dragon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,715 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vân Long
2,715
进口笔数
2,569
出口笔数
$74.49M
进口金额
$54.00M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
77
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200367100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG93WTN8 |
| 成立日期 | 2001-01-15 |
| 联系地址 | Số 15A An Trì, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VÂN LONG |
| 企业英文名称 | CLOUD AND DRAGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15A An Trì, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842253798886 |
| 邮箱 | hr03@vanlongplastic.com.vn |
| 传真 | +842253798887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,594 | $28.56M |
| 韩国 | 1,170 | $24.06M |
| 中国 | 669 | $13.14M |
| 美国 | 38 | $2.47M |
| 日本 | 62 | $2.12M |
| 中国台湾 | 78 | $1.60M |
| 沙特阿拉伯 | 17 | $1.05M |
| 印度尼西亚 | 204 | $667.6K |
| 意大利 | 38 | $486.8K |
| 波兰 | 87 | $162.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,560 | $53.79M |
| 墨西哥 | 2 | $53.9K |
| 日本 | 4 | $8.1K |
| 中国 | 3 | $805 |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 626 | $36.73M | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
| Mitsui & Co., Ltd. Korea Branch | 韩国 | 306 | $10.63M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、ABS共聚物 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 185 | $7.18M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| YJ Interwide Co., Inc. | 韩国 | 77 | $1.08M | 丙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 86 | $867.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 170 | $850.3K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $811.5K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Bucheon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $341.1K | 带接头绝缘电线、铜废料 |
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 106 | $321.2K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $168.6K | 印刷标签、自粘塑料片 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 739 | $37.10M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 277 | $6.40M | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 548 | $2.98M | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 202 | $2.34M | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.23M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 158 | $1.18M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | 117 | $1.11M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 207 | $323.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 74 | $151.6K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $119.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 2,715)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 韩国 | $139 |
| 2026-07-31 | 不可调扳手 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $762 |
| 2026-07-31 | 塑料管及配件 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 波兰 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 750W以下交流电机 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-31 | 37.5瓦以下电机 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 吸尘器零件 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-07-31 | 吸尘器零件 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 韩国 | $19 |
| 2026-07-31 | 其他硫化橡胶制品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 中国 | $730 |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $23 |
出口(共 2,569)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他印刷品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-07-31 | 其他印刷品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-07-31 | 吸尘器零件 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $630 |
| 2026-07-31 | 电气装置零件 | Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $732 |
| 2026-07-31 | 其他印刷品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $216 |
| 2026-07-31 | 其他印刷品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $113 |