Minh Phat Manufacturing & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU MINH PHáT

18
进口笔数
226
出口笔数
$98.5K
进口金额
$11.34M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $543.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $264.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $340.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $407.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $241.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $308.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $357.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $168.1K · 4 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $187.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 3 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $211.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $343.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $306.1K · 6 笔2025-05进口 $2.2K · 3 笔出口 $257.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $516.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $500.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $478.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $543.2K · 10 笔2025-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $326.9K · 7 笔2025-12进口 $141 · 1 笔出口 $329.2K · 7 笔2026-01进口 $6.2K · 3 笔出口 $151.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $268.7K · 5 笔2026-03进口 $12.6K · 2 笔出口 $237.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.8K · 5 笔2026-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $242.2K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $357.8K · 9 笔2026-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $243.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $264.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $340.7K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $407.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $241.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $357.4K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $276.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $308.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $357.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $168.1K · 4 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $187.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 3 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $211.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $343.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $306.1K · 6 笔2025-05进口 $2.2K · 3 笔出口 $257.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $516.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $500.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $478.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $543.2K · 10 笔2025-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $326.9K · 7 笔2025-12进口 $141 · 1 笔出口 $329.2K · 7 笔2026-01进口 $6.2K · 3 笔出口 $151.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $268.7K · 5 笔2026-03进口 $12.6K · 2 笔出口 $237.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.8K · 5 笔2026-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $242.2K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $357.8K · 9 笔2026-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $243.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号2600953079
企查查编码QVNG45K701
成立日期2015-12-24
联系地址Khu 5, Xã Hà Lương, Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHÁT
企业英文名称MINH PHAT MANUFACTURING AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 35, Xã Đan Thượng, Phú Thọ
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84916333338
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
481950纸制包装容器
321519非黑印刷油墨
390530聚乙烯醇
392020聚丙烯塑料
480255未涂布印刷纸卷
820820木工机床刀片
846596木工机床

出口

HS 编码产品
441990木制餐具
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$98.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南119$7.76M
日本107$3.58M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd.中国16$81.0K聚乙烯袋、纸制包装容器
Dalian Sando Packaging Co., Ltd.中国2$17.5K纸制包装容器、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanagi Products Co., Ltd.越南103$6.63M木制餐具、其他木制品
Yanagi Products Co., Ltd.日本104$3.40M木制餐具、其他木制品
Hoang Huan Production and Trading Co., Ltd.越南8$502.7K木制餐具
Hung Phat Trading Investment Co., Ltd.越南6$495.6K木制餐具
CTY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI HOANG HUAN日本2$118.8K木制餐具
CONG TY TNHH HOANG LIEN PHU THO (MST:2600890647)越南1$72.9K木制餐具
CTY CP DAU TU THUONG MAI HUNG PHAT日本1$59.4K木制餐具
Hoang Huan Co., Ltd.越南1$59.4K木制餐具

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚乙烯袋Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd.中国$130
2026-07-31聚乙烯袋Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd.中国$725
2026-07-09聚乙烯袋Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-09聚乙烯袋Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd.中国$48
2026-05-15聚丙烯塑料Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd.中国$183
2026-05-15聚丙烯塑料Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd.中国$55
2026-05-15聚丙烯塑料Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd.中国$72
2026-05-15聚丙烯塑料Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd.中国$264
2026-05-15聚丙烯塑料Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd.中国$625
2026-05-15聚丙烯塑料Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd.中国$63

出口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他木制品Yanagi Products Co., Ltd.日本$4.8K
2026-07-31木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$1.3K
2026-07-31木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$26.2K
2026-07-23木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$10.3K
2026-07-23木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$975
2026-07-23木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$6.9K
2026-07-23木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$960
2026-07-23木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$18.1K
2026-07-23木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$1.4K
2026-07-23木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$938

相关企业 · 同类产品

Minh Phat Manufacturing & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →