Minh Phat Manufacturing & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU MINH PHáT
15
进口笔数
203
出口笔数
$85.7K
进口金额
$10.50M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600953079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG45K701 |
| 成立日期 | 2015-12-24 |
| 联系地址 | Khu 5, Xã Hà Lương, Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT MANUFACTURING AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 5, Xã Đan Thượng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84916333338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846596 | 木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $85.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $7.76M |
| 日本 | 84 | $2.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $68.1K | 聚乙烯袋、纸制包装容器 |
| Dalian Sando Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | 纸制包装容器、未涂布纸≤150克 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | 103 | $6.63M | 木制餐具、其他木制品 |
| Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | 81 | $2.56M | 木制餐具、其他木制品 |
| 8bc15e55cac8904e6222e3b84ea168fd | 8 | $502.7K | ||
| Hung Phat Trading Investment Co., Ltd. | 越南 | 6 | $495.6K | 木制餐具 |
| CTY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI HOANG HUAN | 日本 | 2 | $118.8K | 木制餐具 |
| CONG TY TNHH HOANG LIEN PHU THO (MST:2600890647) | 越南 | 1 | $72.9K | 木制餐具 |
| CTY CP DAU TU THUONG MAI HUNG PHAT | 日本 | 1 | $59.4K | 木制餐具 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI HOANG HUAN (0901018517) | 越南 | 1 | $59.4K | 木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 聚乙烯袋 | DALIAN ZHIDINGFENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $107 |
| 2026-03-20 | 聚乙烯袋 | DALIAN ZHIDINGFENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $550 |
| 2026-03-12 | 聚乙烯袋 | DALIAN SANDA PACKAGING CO LTD | 中国 | $251 |
| 2026-03-12 | 聚乙烯袋 | DALIAN SANDA PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-12 | 纸制包装容器 | DALIAN SANDA PACKAGING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-12 | 聚乙烯袋 | DALIAN SANDA PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-12 | 聚乙烯袋 | DALIAN SANDA PACKAGING CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-01-31 | 聚乙烯袋 | DALIAN ZHIDINGFENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $14 |
| 2026-01-30 | 聚乙烯醇 | DALIAN SANDA PACKAGING CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-01-30 | 未涂布印刷纸卷 | DALIAN SANDA PACKAGING CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $61.6K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $10.3K |
| 2026-04-24 | 其他木制品 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $22.9K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $59.4K |
| 2026-04-08 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $21.6K |
| 2026-04-08 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $61.0K |
| 2026-03-23 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $59.4K |