Calvatis Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CALVATIS VIệT NAM
- 邮箱120
- LinkedIn1
- Facebook1
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317187773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ35P18P |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | 43/8 đường Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CALVATIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CALVATIS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/8 đường Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Tên ngành, nghề kinh doanh Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84818254739 |
| 邮箱 | rungtip@calvatisthai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63.2712亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 51 | $1.04M |
| 丹麦 | 10 | $201.1K |
| 中国 | 1 | $402 |
| 德国 | 1 | $312 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Calvatis Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $786.1K | 工业清洁制剂、诊断试剂 |
| Calvatis Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $256.4K | 工业清洁制剂、诊断试剂 |
| System Cleaners A | 丹麦 | 10 | $201.8K | 喷雾机零件、喷砂机 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | Calvatis Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $813 |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | Calvatis Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | Calvatis Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $813 |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | Calvatis Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $340 |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | Calvatis Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | Calvatis Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $123 |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | Calvatis Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | Calvatis Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $6.0K |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | Calvatis Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $848 |
| 2026-04-17 | 工业清洁制剂 | Calvatis Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |