Kim Hoa Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他牛马皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KIM HòA

25
进口笔数
1
出口笔数
$298.8K
进口金额
$22.1K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2023-08-07
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106015990
企查查编码QVNV8638NF
成立日期2012-10-18
联系地址Số 14 ngõ 176 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM HÒA
企业英文名称KIM HOA IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 ngõ 176 phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话02435532299
传真02435522288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410719其他牛马皮革
410799加工牛马皮革
410712加工牛马皮革
411320加工猪皮革

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940350卧室木家具
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西16$240.7K
泰国4$36.4K
越南4$21.5K
中国1$148

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$22.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leatherline Industria de Couros Ltda.巴西5$135.7K加工牛马皮革、其他牛马皮革
Gobba Leather Industry and Commerce Ltda.巴西4$82.3K其他牛马皮革
Luck Rich Industrial Ltd.泰国2$28.8K加工猪皮革
JBS Leather Asia Ltd.越南4$21.5K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Fuga Couros Co., Ltd.巴西2$16.8K湿牛马皮、湿牛马皮革
Industria de Peles Pampa Ltda.巴西1$5.5K加工牛马皮革、牛马干鞣革
Prime Tan Co., Ltd.泰国1$5.1K加工猪皮革、山羊加工皮革
FCB Enterprise Co., Ltd.泰国1$2.5K加工猪皮革
Gobba Leather Industria e Comercio巴西1$215加工牛马皮革、加工牛马皮革
Industria de Peles Pampa巴西3$190加工牛马皮革、加工牛马皮革

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angel Capital Co., Ltd.泰国1$22.1K木制座椅、卧室木家具

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09其他牛马皮革LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA巴西$8.0K
2026-01-09其他牛马皮革LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA巴西$7.6K
2026-01-09其他牛马皮革LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA巴西$8.4K
2026-01-09其他牛马皮革LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA巴西$6.5K
2026-01-09其他牛马皮革LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA巴西$6.7K
2025-05-17其他牛马皮革LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA巴西$6.8K
2024-09-16其他牛马皮革LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA巴西$6.3K
2024-09-16其他牛马皮革LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA巴西$6.2K
2024-09-16其他牛马皮革LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA巴西$4.8K
2024-09-16其他牛马皮革LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA巴西$6.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-07卧室木家具ANGEL CAPITAL CO LIMITAD泰国$7.7K
2023-08-07木制座椅ANGEL CAPITAL CO LIMITAD泰国$2.7K
2023-08-07木制座椅ANGEL CAPITAL CO LIMITAD泰国$569
2023-08-07木制座椅ANGEL CAPITAL CO LIMITAD泰国$4.5K
2023-08-07卧室木家具ANGEL CAPITAL CO LIMITAD泰国$4.2K
2023-08-07其他寝具ANGEL CAPITAL CO LIMITAD泰国$332
2023-08-07木制座椅ANGEL CAPITAL CO LIMITAD泰国$1.8K
2023-08-07木制座椅ANGEL CAPITAL CO LIMITAD泰国$200

相关企业 · 同类产品

Kim Hoa Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →