Kim Hoa Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KIM HòA
25
进口笔数
1
出口笔数
$298.8K
进口金额
$22.1K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2023-08-07
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106015990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8638NF |
| 成立日期 | 2012-10-18 |
| 联系地址 | Số 14 ngõ 176 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM HÒA |
| 企业英文名称 | KIM HOA IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngõ 176 phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 02435532299 |
| 传真 | 02435522288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 411320 | 加工猪皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 16 | $240.7K |
| 泰国 | 4 | $36.4K |
| 越南 | 4 | $21.5K |
| 中国 | 1 | $148 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leatherline Industria de Couros Ltda. | 巴西 | 5 | $135.7K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Gobba Leather Industry and Commerce Ltda. | 巴西 | 4 | $82.3K | 其他牛马皮革 |
| Luck Rich Industrial Ltd. | 泰国 | 2 | $28.8K | 加工猪皮革 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | 4 | $21.5K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Fuga Couros Co., Ltd. | 巴西 | 2 | $16.8K | 湿牛马皮、湿牛马皮革 |
| Industria de Peles Pampa Ltda. | 巴西 | 1 | $5.5K | 加工牛马皮革、牛马干鞣革 |
| Prime Tan Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.1K | 加工猪皮革、山羊加工皮革 |
| FCB Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.5K | 加工猪皮革 |
| Gobba Leather Industria e Comercio | 巴西 | 1 | $215 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Industria de Peles Pampa | 巴西 | 3 | $190 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angel Capital Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $22.1K | 木制座椅、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他牛马皮革 | LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA | 巴西 | $8.0K |
| 2026-01-09 | 其他牛马皮革 | LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA | 巴西 | $7.6K |
| 2026-01-09 | 其他牛马皮革 | LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA | 巴西 | $8.4K |
| 2026-01-09 | 其他牛马皮革 | LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA | 巴西 | $6.5K |
| 2026-01-09 | 其他牛马皮革 | LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA | 巴西 | $6.7K |
| 2025-05-17 | 其他牛马皮革 | LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA | 巴西 | $6.8K |
| 2024-09-16 | 其他牛马皮革 | LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA | 巴西 | $6.3K |
| 2024-09-16 | 其他牛马皮革 | LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA | 巴西 | $6.2K |
| 2024-09-16 | 其他牛马皮革 | LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA | 巴西 | $4.8K |
| 2024-09-16 | 其他牛马皮革 | LEATHERLINE INDUSTRIA DE COUROS LTDA | 巴西 | $6.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 卧室木家具 | ANGEL CAPITAL CO LIMITAD | 泰国 | $7.7K |
| 2023-08-07 | 木制座椅 | ANGEL CAPITAL CO LIMITAD | 泰国 | $2.7K |
| 2023-08-07 | 木制座椅 | ANGEL CAPITAL CO LIMITAD | 泰国 | $569 |
| 2023-08-07 | 木制座椅 | ANGEL CAPITAL CO LIMITAD | 泰国 | $4.5K |
| 2023-08-07 | 卧室木家具 | ANGEL CAPITAL CO LIMITAD | 泰国 | $4.2K |
| 2023-08-07 | 其他寝具 | ANGEL CAPITAL CO LIMITAD | 泰国 | $332 |
| 2023-08-07 | 木制座椅 | ANGEL CAPITAL CO LIMITAD | 泰国 | $1.8K |
| 2023-08-07 | 木制座椅 | ANGEL CAPITAL CO LIMITAD | 泰国 | $200 |