IMAXCARE Commercial International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế IMAXCARE
101
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316360866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79VRC9A |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | 430 Lũy Bán BÍch, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ IMAXCARE |
| 企业英文名称 | IMAXCARE COMMERCIAL INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 661 Lũy Bán BÍch, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822002799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $2.02M |
| 日本 | 3 | $116.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 42 | $715.7K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $426.0K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Miyakiwa Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $358.8K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Be Young True Path Health Electronic Technology Dongguan Co., Ltd. | 中国 | 6 | $231.8K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Miyakiwa Iryoki Co., Ltd. | 日本 | 4 | $134.4K | 治疗按摩器具 |
| Xiamen Best Choice Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.8K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Ningde Brilliant Massager Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.3K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Ningde Relies Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.7K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| OF REE (Fujian) Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Zhejiang Ciapo Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 体育器材、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 治疗按摩器具 | MIYAKIWA HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-04-16 | 治疗按摩器具 | MIYAKIWA HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-04-01 | 治疗按摩器具 | Miyakiwa Iryoki Co., Ltd. | 日本 | $19.4K |
| 2026-04-01 | 治疗按摩器具 | Miyakiwa Iryoki Co., Ltd. | 日本 | $24.2K |
| 2026-04-01 | 治疗按摩器具 | Miyakiwa Iryoki Co., Ltd. | 日本 | $24.2K |
| 2026-04-01 | 治疗按摩器具 | Miyakiwa Iryoki Co., Ltd. | 日本 | $19.4K |
| 2026-03-24 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-03-24 | 治疗按摩器具 | WENZHOU ZHIRONG HEALTH & SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2026-03-04 | 治疗按摩器具 | MIYAKIWA HEALTH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-01-30 | 治疗按摩器具 | XIAMEN BEST CHOICE CO LTD | 中国 | $21.8K |