Nam Dai Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV NAM ĐạI
55
进口笔数
2
出口笔数
$811.8K
进口金额
$2.4K
出口金额
2024-05-29
最近进口
2024-08-07
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317907975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN182300C |
| 成立日期 | 2023-06-30 |
| 联系地址 | Số 18, Đường số 3, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV NAM ĐẠI |
| 企业英文名称 | NAM DAI TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150 Trần Não, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84899393769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $811.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 14 | $238.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Yiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $150.7K | 合成假发制品、其他塑料制品 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $131.6K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $116.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $96.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.8K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Xinghouyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 镀锌钢丝、土方机械零件 |
| Hangzhou Hanke Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 非机动车零件、二氧化碳 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W. Huang & C. Xu | 澳大利亚 | 1 | $1.9K | 塑料包装箱、非乙烯塑料袋 |
| Ferrari Innovations Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $538 | 塑料包装箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $68 |
| 2024-05-29 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-29 | 单个扬声器 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-05-29 | 塑料装饰品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $835 |
| 2024-05-29 | 塑料容器 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-05-29 | 非贵金属餐具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-05-29 | 其他材料床垫 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2024-05-29 | 非贵金属餐具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-05-29 | 木制办公家具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-05-29 | 环氧树脂 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $37 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 塑料包装箱 | W HUANG & C XU | 澳大利亚 | $621 |
| 2024-08-07 | 非乙烯塑料袋 | W HUANG & C XU | 澳大利亚 | $4 |
| 2024-08-07 | 塑料包装箱 | W HUANG & C XU | 澳大利亚 | $100 |
| 2024-08-07 | 其他塑料包装制品 | W HUANG & C XU | 澳大利亚 | $980 |
| 2024-08-07 | 塑料包装箱 | W HUANG & C XU | 澳大利亚 | $150 |
| 2024-08-07 | 塑料容器 | W HUANG & C XU | 澳大利亚 | $23 |
| 2024-08-02 | 其他座椅 | FERRARI INNOVATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $13 |
| 2024-08-02 | 非乙烯塑料袋 | FERRARI INNOVATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $5 |
| 2024-08-02 | 塑料装饰品 | FERRARI INNOVATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $54 |
| 2024-08-02 | 塑料包装箱 | FERRARI INNOVATIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $54 |