Dang Phong Import & Export Commodities Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 496 笔 · 主营 皮肤清洁剂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HàNG HOá XUấT NHậP KHẩU ĐăNG PHONG

496
进口笔数
0
出口笔数
$48.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
最近出口
384
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.75M20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.96M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.14M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.71M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.91M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.13M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.42M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.22M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.59M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.72M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.45M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.54M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.75M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.37M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.32M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.59M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.61M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.21M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.96M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.14M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.71M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.91M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.13M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.42M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.22M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.59M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.72M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.45M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.54M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.75M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.37M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.32M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.59M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.61M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.21M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317597378
企查查编码QVNUE65GP6
成立日期2022-12-07
联系地址244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HOÁ XUẤT NHẬP KHẨU ĐĂNG PHONG
企业英文名称DANG PHONG IMPORT AND EXPORT COMMODITIES SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84326932083
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340130皮肤清洁剂
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
330510洗发剂
330610口腔卫生产品
330590其他护发品
330720个人除臭剂
300490其他零售药品
220299其他非酒精饮料
293629其他维生素

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国252$16.77M
日本130$8.61M
法国76$3.28M
韩国62$3.23M
新西兰29$2.86M
荷兰69$2.25M
意大利65$2.16M
中国118$1.37M
印度35$1.15M
墨西哥72$1.08M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 384)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Air & Ocean Cargo Logistics Inc.美国54$3.81M其他食品制剂、皮肤清洁剂
H2K Trading Co., Ltd.美国30$2.60M其他食品制剂、零售清洁粉剂
Shin Corporation Co., Ltd.日本36$2.32M冷藏冷冻组合机、家用炊具
Ace World Trading美国26$2.28M皮肤清洁剂、调味甜水
TD Trading LLC日本16$2.04M其他食品制剂、其他护肤品
Global-Link Express Co., Ltd.韩国18$1.42M皮肤清洁剂、其他食品制剂
VNT IMEX Inc.美国13$923.4K皮肤清洁剂、洗发剂
Air & Ocean Cargo Logistics Inc.荷兰16$245.9K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Air & Ocean Cargo Logistics Inc.加拿大33$170.2K皮肤清洁剂、其他非酒精饮料
Air & Ocean Cargo Logistics Inc.墨西哥21$107.5K盥洗皂制品、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 496)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-03家用咖啡茶壶GRUPPO CIMBALI S P A意大利$58.9K
2025-03-03电热器具零件GRUPPO CIMBALI S.P.A.意大利$6.1K
2025-03-03非泡沫橡胶密封件GRUPPO CIMBALI S P A意大利$4.8K
2025-03-03厨房刀具GRUPPO CIMBALI SPA意大利$2.8K
2025-03-03其他塑料制品GRUPPO CIMBALI S P A意大利$1.9K
2025-03-03自动控制仪器GRUPPO CIMBALI S P A意大利$4.3K
2025-03-03安全阀GRUPPO CIMBALI S P A意大利$2.0K
2025-02-24个人除臭剂AIR & OCEAN CARGO LOGISTICS INC美国$1.4K
2025-02-24个人除臭剂AIR & OCEAN CARGO LOGISTICS INC美国$611
2025-02-24其他食品制剂AIR & OCEAN CARGO LOGISTICS INC美国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Dang Phong Import & Export Commodities Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →