Dang Phong Import & Export Commodities Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 496 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HàNG HOá XUấT NHậP KHẩU ĐăNG PHONG
496
进口笔数
0
出口笔数
$48.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
—
最近出口
384
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317597378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE65GP6 |
| 成立日期 | 2022-12-07 |
| 联系地址 | 244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HOÁ XUẤT NHẬP KHẨU ĐĂNG PHONG |
| 企业英文名称 | DANG PHONG IMPORT AND EXPORT COMMODITIES SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84326932083 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 293629 | 其他维生素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 252 | $16.77M |
| 日本 | 130 | $8.61M |
| 法国 | 76 | $3.28M |
| 韩国 | 62 | $3.23M |
| 新西兰 | 29 | $2.86M |
| 荷兰 | 69 | $2.25M |
| 意大利 | 65 | $2.16M |
| 中国 | 118 | $1.37M |
| 印度 | 35 | $1.15M |
| 墨西哥 | 72 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 384)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Air & Ocean Cargo Logistics Inc. | 美国 | 54 | $3.81M | 其他食品制剂、皮肤清洁剂 |
| H2K Trading Co., Ltd. | 美国 | 30 | $2.60M | 其他食品制剂、零售清洁粉剂 |
| Shin Corporation Co., Ltd. | 日本 | 36 | $2.32M | 冷藏冷冻组合机、家用炊具 |
| Ace World Trading | 美国 | 26 | $2.28M | 皮肤清洁剂、调味甜水 |
| TD Trading LLC | 日本 | 16 | $2.04M | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Global-Link Express Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $1.42M | 皮肤清洁剂、其他食品制剂 |
| VNT IMEX Inc. | 美国 | 13 | $923.4K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| Air & Ocean Cargo Logistics Inc. | 荷兰 | 16 | $245.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Air & Ocean Cargo Logistics Inc. | 加拿大 | 33 | $170.2K | 皮肤清洁剂、其他非酒精饮料 |
| Air & Ocean Cargo Logistics Inc. | 墨西哥 | 21 | $107.5K | 盥洗皂制品、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 496)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 家用咖啡茶壶 | GRUPPO CIMBALI S P A | 意大利 | $58.9K |
| 2025-03-03 | 电热器具零件 | GRUPPO CIMBALI S.P.A. | 意大利 | $6.1K |
| 2025-03-03 | 非泡沫橡胶密封件 | GRUPPO CIMBALI S P A | 意大利 | $4.8K |
| 2025-03-03 | 厨房刀具 | GRUPPO CIMBALI SPA | 意大利 | $2.8K |
| 2025-03-03 | 其他塑料制品 | GRUPPO CIMBALI S P A | 意大利 | $1.9K |
| 2025-03-03 | 自动控制仪器 | GRUPPO CIMBALI S P A | 意大利 | $4.3K |
| 2025-03-03 | 安全阀 | GRUPPO CIMBALI S P A | 意大利 | $2.0K |
| 2025-02-24 | 个人除臭剂 | AIR & OCEAN CARGO LOGISTICS INC | 美国 | $1.4K |
| 2025-02-24 | 个人除臭剂 | AIR & OCEAN CARGO LOGISTICS INC | 美国 | $611 |
| 2025-02-24 | 其他食品制剂 | AIR & OCEAN CARGO LOGISTICS INC | 美国 | $1.2K |