3R Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư 3R
61
进口笔数
0
出口笔数
$620.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107430661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GG6RWH |
| 成立日期 | 2016-05-12 |
| 联系地址 | Tầng 5 Nhà 25T1, Lô N05, KĐT Đông Nam,Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ 3R |
| 企业英文名称 | 3R INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 Nhà 25T1, Lô N05, KĐT Đông Nam,Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +84904644488 |
| 邮箱 | info@dr-spiller.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 960329 | 化妆刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 56 | $593.7K |
| 韩国 | 4 | $23.3K |
| 中国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dr. Spiller GmbH | 德国 | 47 | $546.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Alex Cosmetic GmbH | 德国 | 7 | $34.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Koru Pharma Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $23.3K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| MI TO PHARM GmbH | 德国 | 2 | $13.4K | 其他护肤品、其他医疗器具 |
| Apolo International Group Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 电气设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 皮肤清洁剂 | Alex Cosmetic GmbH | 德国 | $249 |
| 2026-06-03 | 皮肤清洁剂 | Alex Cosmetic GmbH | 德国 | $898 |
| 2026-06-03 | 其他护肤品 | Alex Cosmetic GmbH | 德国 | $3.2K |
| 2026-06-03 | 其他护肤品 | Alex Cosmetic GmbH | 德国 | $116 |
| 2026-05-11 | 其他护肤品 | Dr. Spiller GmbH | 德国 | $18 |
| 2026-05-11 | 其他护肤品 | Dr. Spiller GmbH | 德国 | $46 |
| 2026-05-11 | 其他护肤品 | Dr. Spiller GmbH | 德国 | $33 |
| 2026-05-11 | 眼妆品 | Dr. Spiller GmbH | 德国 | $68 |
| 2026-05-11 | 其他护肤品 | Dr. Spiller GmbH | 德国 | $1.2K |
| 2026-05-11 | 其他护肤品 | Dr. Spiller GmbH | 德国 | $3.2K |