AT COM Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ AT.COM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$426.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110506670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81EJS1Q |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 41, ngõ 6 phố Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AT.COM |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY AT.COM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngách 41, ngõ 6 phố Trần Quốc Hoàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | 0974599599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $426.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $416.1K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他自动数据处理系统 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2025-09-11 | 其他自动数据处理系统 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $14.1K |
| 2025-09-11 | 非CRT电脑显示器 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-11 | 通信设备 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $3.1K |
| 2025-09-11 | 静止变流器 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $16.4K |
| 2025-09-09 | 静止变流器 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-09 | 通信设备 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $3.1K |
| 2025-09-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $1.8K |