BINH PHUOC BRANCH BO MEI CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 雪尼尔织物
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH BìNH PHướC CôNG TY TNHH BO MEI
6
进口笔数
0
出口笔数
$605
进口金额
$0
出口金额
2024-12-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702754388-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDJ27C1 |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | Lô 18, 19 Cụm A4, Khu công nghiệp Đồng Xoài III, Xã Tiến Hưng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH BÌNH PHƯỚC CÔNG TY TNHH BO MEI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 14, 15, 16, 17, 24 Cụm B4, Khu công nghiệp Đồng Xoài III, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02743797503 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $355 |
| 中国 | 2 | $170 |
| 美国 | 1 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $185 | 印刷标签、未印刷标签 |
| BARTSON FABRICS | 美国 | 1 | $120 | 雪尼尔织物 |
| SENZE TEXTILE | 中国 | 1 | $110 | 塑料涂层织物、其他针织布 |
| STI | 美国 | 1 | $80 | 其他合成短纤织物、聚酯机织物 |
| CULP FABRICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $60 | 雪尼尔织物、彩色合成针织布 |
| Radiate Textiles Warehouse | 印度 | 1 | $50 | 聚酯短纤机织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $185 |
| 2024-11-18 | 聚酯短纤机织物 | RADIATE TEXTILES WAREHOUSE | 印度 | $50 |
| 2024-11-11 | 雪尼尔织物 | STI | 美国 | $32 |
| 2024-11-11 | 雪尼尔织物 | STI | 美国 | $48 |
| 2024-11-08 | 雪尼尔织物 | BARTSON FABRICS | 印度 | $120 |
| 2024-11-07 | 聚酯短纤织物 | CULP FABRICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-09-25 | 塑料涂层织物 | SENZE TEXTILE | 中国 | $110 |