WAL-TECH Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ WAL-TECH
148
进口笔数
292
出口笔数
$5.84M
进口金额
$6.89M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316171604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU2HPBS |
| 成立日期 | 2020-03-03 |
| 联系地址 | 86/4 Trần Hưng Đạo, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ WAL-TECH |
| 企业英文名称 | WAL-TECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/4 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84904537777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903040 | 电信仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 82 | $2.22M |
| 中国 | 109 | $2.05M |
| 美国 | 62 | $750.2K |
| 日本 | 38 | $396.4K |
| 德国 | 20 | $133.0K |
| 中国台湾 | 16 | $104.1K |
| 芬兰 | 1 | $46.1K |
| 越南 | 3 | $43.4K |
| 英国 | 2 | $33.2K |
| 瑞典 | 2 | $24.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 289 | $6.86M |
| 中国 | 3 | $30.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Kirren Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 114 | $4.34M | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Ovalue Enterprise Co., Ltd. | 芬兰 | 8 | $450.7K | 非智能手机、通信设备零件 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $294.7K | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 2 | $220.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $86.5K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Boardtest Electronics Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.0K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| Jooyon TNS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $59.2K | 电信仪器、示波器 |
| Suzhou Kirren Electronic Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $57.6K | 静止变流器、真空泵 |
| Tektronix International Sales GmbH | 中国 | 2 | $29.7K | 辐射检测仪器、静止变流器 |
| Suzhou Kirren Electronic Technology Co., Ltd. | 德国 | 4 | $1.2K | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 83 | $1.80M | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 50 | $1.16M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $1.07M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 11 | $393.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 15 | $324.8K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 31 | $317.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $226.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $176.5K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 13 | $116.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Leader Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $93.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | OVALUE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | OVALUE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | OVALUE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | OVALUE ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $11.7K |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | OVALUE ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | OVALUE ENTERPRISE CO LTD | 英国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 辐射检测仪器 | OVALUE ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 通信设备 | OVALUE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 分析仪器 | OVALUE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-23 | 通信设备 | OVALUE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 光学分光仪 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $18.4K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN) | 越南 | $430 |
| 2026-04-19 | 电测仪表 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $186.6K |
| 2026-04-19 | 电测仪表 | COMPAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $186.6K |
| 2026-04-19 | 电测仪表 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 通信设备 | GEMTEK VIETNAM CORP LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-15 | 辐射检测仪器 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2026-04-15 | 辐射检测仪器 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.8K |