WAL-TECH Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ WAL-TECH

148
进口笔数
292
出口笔数
$5.84M
进口金额
$6.89M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $950.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $128.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.7K · 3 笔出口 $127.1K · 7 笔2023-10进口 $24.1K · 2 笔出口 $91.5K · 5 笔2023-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $31.1K · 4 笔2023-12进口 $25.6K · 2 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $176.1K · 7 笔2024-02进口 $14.7K · 1 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-03进口 $45.9K · 3 笔出口 $71.5K · 8 笔2024-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-05进口 $42.0K · 2 笔出口 $39.4K · 8 笔2024-06进口 $250.4K · 6 笔出口 $33.5K · 7 笔2024-07进口 $46.9K · 4 笔出口 $187.4K · 12 笔2024-08进口 $56.7K · 4 笔出口 $78.2K · 7 笔2024-09进口 $66.0K · 3 笔出口 $118.0K · 10 笔2024-10进口 $47.7K · 3 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-11进口 $134.3K · 4 笔出口 $185.5K · 8 笔2024-12进口 $303.4K · 10 笔出口 $224.8K · 6 笔2025-01进口 $195.6K · 5 笔出口 $209.3K · 3 笔2025-02进口 $50.2K · 3 笔出口 $186.6K · 6 笔2025-03进口 $410.0K · 8 笔出口 $726.8K · 12 笔2025-04进口 $113.0K · 4 笔出口 $293.4K · 11 笔2025-05进口 $57.3K · 3 笔出口 $154.5K · 12 笔2025-06进口 $113.1K · 4 笔出口 $123.2K · 6 笔2025-07进口 $246.7K · 5 笔出口 $293.8K · 12 笔2025-08进口 $153.7K · 4 笔出口 $292.3K · 17 笔2025-09进口 $190.8K · 7 笔出口 $117.4K · 12 笔2025-10进口 $99.6K · 5 笔出口 $212.7K · 16 笔2025-11进口 $119.2K · 3 笔出口 $161.9K · 17 笔2025-12进口 $48.5K · 3 笔出口 $271.4K · 14 笔2026-01进口 $212.9K · 4 笔出口 $71.2K · 12 笔2026-02进口 $115.6K · 2 笔出口 $24.7K · 6 笔2026-03进口 $174.4K · 3 笔出口 $170.3K · 6 笔2026-04进口 $950.1K · 8 笔出口 $836.1K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $128.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.7K · 3 笔出口 $127.1K · 7 笔2023-10进口 $24.1K · 2 笔出口 $91.5K · 5 笔2023-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $31.1K · 4 笔2023-12进口 $25.6K · 2 笔出口 $18.4K · 3 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $176.1K · 7 笔2024-02进口 $14.7K · 1 笔出口 $19.2K · 2 笔2024-03进口 $45.9K · 3 笔出口 $71.5K · 8 笔2024-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $14.6K · 2 笔2024-05进口 $42.0K · 2 笔出口 $39.4K · 8 笔2024-06进口 $250.4K · 6 笔出口 $33.5K · 7 笔2024-07进口 $46.9K · 4 笔出口 $187.4K · 12 笔2024-08进口 $56.7K · 4 笔出口 $78.2K · 7 笔2024-09进口 $66.0K · 3 笔出口 $118.0K · 10 笔2024-10进口 $47.7K · 3 笔出口 $48.5K · 2 笔2024-11进口 $134.3K · 4 笔出口 $185.5K · 8 笔2024-12进口 $303.4K · 10 笔出口 $224.8K · 6 笔2025-01进口 $195.6K · 5 笔出口 $209.3K · 3 笔2025-02进口 $50.2K · 3 笔出口 $186.6K · 6 笔2025-03进口 $410.0K · 8 笔出口 $726.8K · 12 笔2025-04进口 $113.0K · 4 笔出口 $293.4K · 11 笔2025-05进口 $57.3K · 3 笔出口 $154.5K · 12 笔2025-06进口 $113.1K · 4 笔出口 $123.2K · 6 笔2025-07进口 $246.7K · 5 笔出口 $293.8K · 12 笔2025-08进口 $153.7K · 4 笔出口 $292.3K · 17 笔2025-09进口 $190.8K · 7 笔出口 $117.4K · 12 笔2025-10进口 $99.6K · 5 笔出口 $212.7K · 16 笔2025-11进口 $119.2K · 3 笔出口 $161.9K · 17 笔2025-12进口 $48.5K · 3 笔出口 $271.4K · 14 笔2026-01进口 $212.9K · 4 笔出口 $71.2K · 12 笔2026-02进口 $115.6K · 2 笔出口 $24.7K · 6 笔2026-03进口 $174.4K · 3 笔出口 $170.3K · 6 笔2026-04进口 $950.1K · 8 笔出口 $836.1K · 15 笔

工商档案

企业注册号0316171604
企查查编码QVNGU2HPBS
成立日期2020-03-03
联系地址86/4 Trần Hưng Đạo, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ WAL-TECH
企业英文名称WAL-TECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址86/4 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84904537777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
903039记录式电表
903033电测仪表
851762通信设备
902789分析仪器
902480非金属测试机
847190数据处理机
851769其他通信设备

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
903039记录式电表
903033电测仪表
847190数据处理机
852351固态存储设备
902789分析仪器
903040电信仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚82$2.22M
中国109$2.05M
美国62$750.2K
日本38$396.4K
德国20$133.0K
中国台湾16$104.1K
芬兰1$46.1K
越南3$43.4K
英国2$33.2K
瑞典2$24.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南289$6.86M
中国3$30.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Kirren Electronic Technology Co., Ltd.中国114$4.34M静止变流器、其他测量仪器
Ovalue Enterprise Co., Ltd.芬兰8$450.7K非智能手机、通信设备零件
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南2$294.7K10公斤以下便携电脑、智能手机
Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南2$220.3K其他塑料制品、绝缘电线
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南2$86.5K通信设备、头戴耳机及耳塞
Boardtest Electronics Equipment Technology Co., Ltd.中国2$69.0K电测仪表、辐射检测仪器
Jooyon TNS Co., Ltd.越南2$59.2K电信仪器、示波器
Suzhou Kirren Electronic Technology Co., Ltd.日本2$57.6K静止变流器、真空泵
Tektronix International Sales GmbH中国2$29.7K辐射检测仪器、静止变流器
Suzhou Kirren Electronic Technology Co., Ltd.德国4$1.2K其他钢铁制品

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南83$1.80M印刷标签、自粘塑料片
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南50$1.16M其他塑料制品、其他钢铁制品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南28$1.07M处理器及控制器、其他塑料制品
Luxshare Co., Ltd.越南11$393.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南15$324.8K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南31$317.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南8$226.6K其他电子IC、其他塑料制品
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南17$176.5K其他电子IC、多层陶瓷电容
QMH Computer Co., Ltd.越南13$116.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Leader Tech Vietnam Co., Ltd.越南12$93.2K自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品OVALUE ENTERPRISE CO LTD中国$1.0K
2026-04-24其他钢铁制品OVALUE ENTERPRISE CO LTD中国$1.0K
2026-04-23绝缘电线OVALUE ENTERPRISE CO LTD中国$2.5K
2026-04-23其他测量仪器OVALUE ENTERPRISE CO LTD美国$11.7K
2026-04-23其他测量仪器OVALUE ENTERPRISE CO LTD日本$6.2K
2026-04-23电力控制板OVALUE ENTERPRISE CO LTD英国$1.6K
2026-04-23辐射检测仪器OVALUE ENTERPRISE CO LTD美国$2.9K
2026-04-23通信设备OVALUE ENTERPRISE CO LTD中国$2.9K
2026-04-23分析仪器OVALUE ENTERPRISE CO LTD中国$140
2026-04-23通信设备OVALUE ENTERPRISE CO LTD中国$3.1K

出口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28光学分光仪TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$14.4K
2026-04-21通信设备CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN)越南$5.8K
2026-04-21通信设备CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN)越南$18.4K
2026-04-21通信设备CONG TY TNHH LUXSHARE-ICT (NGHE AN)越南$430
2026-04-19电测仪表COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$186.6K
2026-04-19电测仪表COMPAL (VIETNAM) CO LTD越南$186.6K
2026-04-19电测仪表FOXLINK VIETNAM CO LTD越南$6.2K
2026-04-15通信设备GEMTEK VIETNAM CORP LTD越南$84
2026-04-15辐射检测仪器FOXLINK VIETNAM CO LTD越南$17.8K
2026-04-15辐射检测仪器FOXLINK VIETNAM CO LTD越南$17.8K

相关企业 · 同类产品

WAL-TECH Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →