Northeast Lang Son Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐôNG BắC LạNG SơN
416
进口笔数
0
出口笔数
$18.02M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-29
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900885546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BH3D3Q |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | Sh4-21 khu Apec, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG BẮC LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | NORTHEAST LANG SON IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Sh4-21 khu Apec, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966892110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 416 | $18.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 94 | $6.50M | 其他寝具、针织床品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 54 | $3.94M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 157 | $3.13M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.97M | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $956.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $344.7K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.7K | 香烟、阀门零件 |
| Q.H.T.Y International (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.0K | 铝矿砂、其他铁合金 |
| Hunan Tekang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $78.7K | 零售清洁粉剂 |
| Hu'nan Ennuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.4K | 其他游戏设备、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | HENAN INTEGRITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | HENAN INTEGRITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | HENAN INTEGRITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | HENAN INTEGRITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | HENAN INTEGRITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | HENAN INTEGRITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | HENAN INTEGRITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-04-29 | 高铝耐火陶瓷 | HENAN INTEGRITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-04-12 | 其他石棉制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-04-03 | 耐火混合料 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $7.4K |