Carbon Vietnam Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,031 笔 · 主营 活性矿产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Carbon Việt Nam
1,031
进口笔数
312
出口笔数
$12.75M
进口金额
$2.35M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-28
最近出口
91
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104232742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHV3QMW |
| 成立日期 | 2009-10-29 |
| 联系地址 | Tầng 15, tòa nhà Plaschem, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CARBON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CARBON VIET NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, tòa nhà Plaschem, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436574770 |
| 传真 | +842436574772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380290 | 活性矿产品 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 720229 | 硅铁(≤55%硅) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 380210 | 活性碳 |
| 720229 | 硅铁(≤55%硅) |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 380110 | 人造石墨 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 271312 | 煅烧石油焦 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 284920 | 碳化硅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 488 | $6.38M |
| 泰国 | 435 | $4.97M |
| 日本 | 12 | $562.0K |
| 印度 | 42 | $309.4K |
| 韩国 | 21 | $263.9K |
| 挪威 | 14 | $124.6K |
| 新西兰 | 6 | $37.5K |
| 土耳其 | 4 | $33.1K |
| 巴西 | 1 | $30.3K |
| 中国台湾 | 4 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 310 | $2.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amcol International (Thailand) Ltd. | 泰国 | 393 | $3.85M | 活性矿产品、铸模粘合剂 |
| Elkem Foundry (China) Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.45M | 硅铁(>55%硅)、硅铁(≤55%硅) |
| Kao Industrial (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.15M | 铸模粘合剂、工业清洁制剂 |
| Shandong Joyo Carbon Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 81 | $1.07M | 人造石墨 |
| Rizhao Hengqiao Energy Co., Ltd. | 中国 | 47 | $689.2K | 人造石墨、碳化硅 |
| Rizhao Hengqiao Carbon Co., Ltd. | 中国 | 20 | $315.5K | 人造石墨、碳化硅 |
| Qingdao Baidun Special Ceramics Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $298.4K | 其他耐火陶瓷、高碳耐火陶瓷 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $297.3K | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
| SKG Metallurgicals Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $112.5K | 铸模粘合剂、烟煤 |
| Nanjing Guhua Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $78.7K | 机床零件、可互换工具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 166 | $1.38M | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 77 | $661.8K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $163.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁废料 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $66.0K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 18 | $38.3K | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $29.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,031)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 活性矿产品 | Amcol International (Thailand) Ltd. | 泰国 | $8.9K |
| 2026-07-30 | 活性矿产品 | Amcol International (Thailand) Ltd. | 泰国 | $17.8K |
| 2026-07-29 | 其他润滑剂 | HJS Co. | 韩国 | $470 |
| 2026-07-29 | 活性矿产品 | Amcol International (Thailand) Ltd. | 泰国 | $8.5K |
| 2026-07-29 | 活性矿产品 | Amcol International (Thailand) Ltd. | 泰国 | $8.5K |
| 2026-07-28 | 粘土及膨润土 | Amcol International (Thailand) Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 其他耐火陶瓷 | SHANDONG YONGCHUANG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $504 |
| 2026-07-28 | 人造石墨 | Rizhao Hengqiao Energy Co., Ltd. | 中国 | $11.8K |
| 2026-07-28 | 人造石墨 | Rizhao Hengqiao Energy Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-07-28 | 其他耐火陶瓷 | SHANDONG YONGCHUANG NEW MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $264 |
出口(共 312)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非轻质石油 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $705 |
| 2026-07-27 | 铸模粘合剂 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 活性矿产品 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $266 |
| 2026-07-24 | 活性矿产品 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $266 |
| 2026-07-24 | 铸模粘合剂 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-24 | 人造石墨 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-07-23 | 人造石墨 | IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-07-08 | 活性矿产品 | Niwa Foundry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.8K |