Hung Thinh Industrial Equipment & Technology Development Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ & Thiết Bị Công Nghiệp Hưng Thịnh

15
进口笔数
0
出口笔数
$649.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701049348
企查查编码QVNYY8M146
成立日期2009-02-11
联系地址SN 705B, Tổ 2, khu Tân Lập 6, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ & THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 29, phố Bà Triệu, khu Đông Tiến 2, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84989889186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
400921金属增强橡胶管
400922金属增强橡胶管
848210滚珠轴承
848410金属复合垫圈
848120液压气压阀门
848190阀门零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
730792螺纹钢制管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$649.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国11$506.4K液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件
Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国4$143.5K婴儿车、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09滚珠轴承GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$24.5K
2026-04-09滚珠轴承GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$24.5K
2026-03-27其他钢铁管件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-03-27滚珠轴承GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.7K
2026-03-27其他电话机GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-03-27金属增强橡胶管GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$4.0K
2026-03-27其他钢铁管件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-03-27金属增强橡胶管GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$5.9K
2026-03-27机械密封件GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$440
2026-03-27滚珠轴承GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Industrial Equipment & Technology Development Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →