T & T 99 CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH T&T 99
1
进口笔数
2
出口笔数
$21.2K
进口金额
$11.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101479114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHTF39X |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | 132 Lê Hồng Phong, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ T & T 99 |
| 企业英文名称 | T & T 99 TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132 Lê Hồng Phong, Phường Lê Lợi (Hết hiệu lực), Gia Lai |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84913440099 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521222 | 漂白棉布(>200g/m²) |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.0K |
| 越南 | 1 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CASADEVALL VIET NAM | 中国 | 1 | $13.0K | 漂白棉布(>200g/m²)、其他簇绒织物 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 其他纤维纸板容器、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他簇绒织物 | CONG TY TNHH CASADEVALL VIET NAM | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 聚酯短纤 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-15 | 其他簇绒织物 | CONG TY TNHH CASADEVALL VIET NAM | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 聚酯短纤 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-15 | 其他簇绒织物 | CONG TY TNHH CASADEVALL VIET NAM | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 其他簇绒织物 | CONG TY TNHH CASADEVALL VIET NAM | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 漂白棉布(>200g/m²) | CONG TY TNHH CASADEVALL VIET NAM | 中国 | $230 |
| 2026-04-15 | 漂白棉布(>200g/m²) | CONG TY TNHH CASADEVALL VIET NAM | 中国 | $230 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他寝具 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $962 |
| 2026-04-24 | 其他寝具 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 其他寝具 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 其他寝具 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 其他寝具 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $356 |