Yuasa Glove Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 皮革手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH YUASA GLOVE Việt Nam
130
进口笔数
143
出口笔数
$5.91M
进口金额
$7.08M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700716002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C0H8RY |
| 成立日期 | 2006-05-23 |
| 联系地址 | Lô A-1B-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUASA GLOVE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YUASA GLOVE VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-1B-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02743556024 |
| 传真 | 02743556025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 128.08亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 521222 | 漂白棉布(>200g/m²) |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 600536 | 合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420329 | 皮革手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 611692 | 棉手套 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 580610 | 机织绒布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 96 | $5.27M |
| 印度 | 22 | $279.7K |
| 越南 | 5 | $271.2K |
| 韩国 | 7 | $86.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 137 | $6.71M |
| 越南 | 9 | $371.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | 95 | $5.18M | 塑料涂层织物、牛马半硝皮 |
| Yuasa Glove Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $371.3K | 皮革手套、合成纤维手套 |
| Yuasa Glove Co. Ltd. | 印度 | 16 | $227.6K | 加工绵羊皮革 |
| Yuasa Glove Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $72.7K | 塑料涂层织物 |
| Colourtan & Traders | 印度 | 6 | $52.1K | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | 137 | $6.71M | 皮革手套、合成纤维手套 |
| Yuasa Glove Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $371.3K | 塑料涂层织物、牛马半硝皮 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料涂层织物 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非织造标签 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-23 | 非织造标签 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 非织造标签 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $58 |
| 2026-04-23 | 牛马半硝皮 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $14.9K |
| 2026-04-23 | 塑料涂层织物 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 塑料涂层织物 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $927 |
| 2026-04-23 | 牛马半硝皮 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 非织造标签 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-23 | 塑料涂层织物 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 皮革手套 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 皮革手套 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $828 |
| 2026-04-22 | 皮革手套 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $411 |
| 2026-04-22 | 皮革手套 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $459 |
| 2026-04-22 | 皮革手套 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $903 |
| 2026-04-22 | 皮革手套 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $612 |
| 2026-04-22 | 皮革手套 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $362 |
| 2026-04-22 | 皮革手套 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $434 |
| 2026-04-22 | 皮革手套 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $903 |
| 2026-04-22 | 皮革手套 | Yuasa Glove Co., Ltd. | 日本 | $246 |