TJX Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TJX VIệT NAM
262
进口笔数
60
出口笔数
$130.1K
进口金额
$5.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-13
最近出口
98
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314219949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3YV8BC |
| 成立日期 | 2017-02-06 |
| 联系地址 | Lầu 10, Pearl Plaza, Số 561A Đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TJX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TJX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 10, Pearl Plaza, Số 561A Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842835100722 |
| 邮箱 | tjxvietnam@tjx.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113.67亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $100.1K |
| 印度尼西亚 | 93 | $14.7K |
| 菲律宾 | 25 | $6.6K |
| 泰国 | 13 | $2.3K |
| 美国 | 12 | $1.4K |
| 英国 | 2 | $1.2K |
| 越南 | 9 | $1.2K |
| 柬埔寨 | 6 | $1.1K |
| 中国香港 | 2 | $574 |
| 意大利 | 3 | $387 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 54 | $4.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $650 |
| 越南 | 1 | $65 |
| 加拿大 | 1 | $9 |
贸易伙伴
上游供应商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TJX Europe Ltd. | 英国 | 71 | $95.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
| TJX Companies, Inc. | 美国 | 14 | $4.4K | 其他服装配件、棉针织T恤及背心 |
| Sirawan Sartpech | 泰国 | 10 | $1.9K | 蜡烛、塑料家用制品 |
| CV Padma Indoraya | 印度尼西亚 | 8 | $1.2K | 其他木家具、木制座椅 |
| TJX Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $1.0K | 其他塑纺箱盒、其他座椅 |
| AH Designs, Inc. | 菲律宾 | 5 | $977 | 非竹藤编织品、植物纤维制品 |
| CV Widhi Asih Bali Export | 印度尼西亚 | 5 | $626 | 非热带木装饰品、热带木装饰品 |
| PT Out of Asia | 印度尼西亚 | 7 | $612 | 加工大理石制品、非木制家具件 |
| PT Inax International | 印度尼西亚 | 6 | $593 | 其他木家具、其他木制品 |
| CV Jati Visions Raya | 印度尼西亚 | 5 | $204 | 其他木家具、藤编篮筐 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tjx Vendor View Room | 美国 | 14 | $1.1K | 非木制家具件、其他水泥制品 |
| Courtney Chester | 美国 | 4 | $725 | 非木制家具件、羊毛打结地毯 |
| TJX Australia | 澳大利亚 | 2 | $650 | 其他木制品、其他钢铁制品 |
| ROOM 1AS | 美国 | 3 | $580 | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| Style Out Bay | 美国 | 5 | $436 | 其他水泥制品、瓷餐具 |
| TJX Companies, Inc. | 美国 | 4 | $255 | 蜡烛、其他木家具 |
| Tjx Companies Homegoods Garden | 美国 | 3 | $161 | 瓷餐具、其他瓷制家用品 |
| Marmaxx Group | 美国 | 3 | $130 | 非办公金属家具、非棉衬衫 |
| STYLE OUT BAY | 3 | $66 | 其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品 | |
| Homegoods Garden | 美国 | 3 | $33 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 工业用芳香物质 | WINFIELD HOME DECOR CO.,LTD. | 中国 | $47 |
| 2026-04-14 | 工业用芳香物质 | WINFIELD HOME DECOR CO.,LTD. | 中国 | $47 |
| 2026-04-14 | 蜡烛 | WINFIELD HOME DECOR CO.,LTD. | 中国 | $65 |
| 2026-04-14 | 蜡烛 | WINFIELD HOME DECOR CO.,LTD. | 中国 | $65 |
| 2026-04-08 | 蜡烛 | BELLE AIRE CREATIONS | 美国 | $84 |
| 2026-04-08 | 蜡烛 | BELLE AIRE CREATIONS | 美国 | $84 |
| 2026-04-07 | 蜡烛 | BELLE AIRE CREATIONS | 美国 | $112 |
| 2026-04-07 | 蜡烛 | BELLE AIRE CREATIONS | 美国 | $112 |
| 2026-04-03 | 10公斤以下便携电脑 | TJXEUROPE | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 10公斤以下便携电脑 | TJXEUROPE | 中国 | $1.3K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他陶瓷装饰品 | STYLE OUT BAY | — | $9 |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | STYLE OUT BAY | — | $10 |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | STYLE OUT BAY | — | $5 |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | STYLE OUT BAY | — | $3 |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | STYLE OUT BAY | — | $3 |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | STYLE OUT BAY | — | $5 |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | STYLE OUT BAY | — | $2 |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | STYLE OUT BAY | — | $5 |
| 2026-04-11 | 其他陶瓷制品 | STYLE OUT BAY | — | $2 |
| 2026-01-17 | 其他陶瓷装饰品 | STYLE OUT BAY | — | $22 |