TJX Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TJX VIệT NAM

262
进口笔数
60
出口笔数
$130.1K
进口金额
$5.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-13
最近出口
98
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2023-09进口 $186 · 4 笔出口 $40 · 1 笔2023-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $576 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $400 · 1 笔2024-01进口 $3.0K · 5 笔出口 $445 · 5 笔2024-02进口 $5.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $711 · 3 笔出口 $100 · 1 笔2024-05进口 $4.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 10 笔出口 $650 · 2 笔2024-08进口 $2.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 12 笔出口 $350 · 1 笔2025-04进口 $3.2K · 5 笔出口 $370 · 2 笔2025-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $100 · 2 笔2025-06进口 $2.9K · 20 笔出口 $119 · 3 笔2025-07进口 $9 · 1 笔出口 $90 · 1 笔2025-08进口 $2.7K · 7 笔出口 $135 · 2 笔2025-09进口 $1.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 9 笔出口 $20 · 1 笔2025-11进口 $4.2K · 8 笔出口 $65 · 2 笔2025-12进口 $2.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 4 笔出口 $22 · 1 笔2026-02进口 $2.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.9K · 5 笔出口 $44 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2023-09进口 $186 · 4 笔出口 $40 · 1 笔2023-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $576 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $400 · 1 笔2024-01进口 $3.0K · 5 笔出口 $445 · 5 笔2024-02进口 $5.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $711 · 3 笔出口 $100 · 1 笔2024-05进口 $4.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 10 笔出口 $650 · 2 笔2024-08进口 $2.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.4K · 12 笔出口 $350 · 1 笔2025-04进口 $3.2K · 5 笔出口 $370 · 2 笔2025-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $100 · 2 笔2025-06进口 $2.9K · 20 笔出口 $119 · 3 笔2025-07进口 $9 · 1 笔出口 $90 · 1 笔2025-08进口 $2.7K · 7 笔出口 $135 · 2 笔2025-09进口 $1.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 9 笔出口 $20 · 1 笔2025-11进口 $4.2K · 8 笔出口 $65 · 2 笔2025-12进口 $2.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 4 笔出口 $22 · 1 笔2026-02进口 $2.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.9K · 5 笔出口 $44 · 2 笔

工商档案

企业注册号0314219949
企查查编码QVNE3YV8BC
成立日期2017-02-06
联系地址Lầu 10, Pearl Plaza, Số 561A Đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TJX VIỆT NAM
企业英文名称TJX VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 10, Pearl Plaza, Số 561A Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842835100722
邮箱tjxvietnam@tjx.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本113.67亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
460219植物纤维制品
940360其他木家具
940169木制座椅
340600蜡烛
420292其他塑纺箱盒
460212藤编篮筐
691200非瓷质陶瓷制品
442019非热带木装饰品
460290非植物编织品

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件
681099其他水泥制品
940320非办公金属家具
691110瓷餐具
691390其他陶瓷装饰品
460290非植物编织品
940179金属框架座椅
392690其他塑料制品
691490其他陶瓷制品
940330木制办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$100.1K
印度尼西亚93$14.7K
菲律宾25$6.6K
泰国13$2.3K
美国12$1.4K
英国2$1.2K
越南9$1.2K
柬埔寨6$1.1K
中国香港2$574
意大利3$387

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国54$4.5K
澳大利亚2$650
越南1$65
加拿大1$9

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TJX Europe Ltd.英国71$95.3K印刷标签、未印刷标签
TJX Companies, Inc.美国14$4.4K其他服装配件、棉针织T恤及背心
Sirawan Sartpech泰国10$1.9K蜡烛、塑料家用制品
CV Padma Indoraya印度尼西亚8$1.2K其他木家具、木制座椅
TJX Australia Pty Ltd澳大利亚7$1.0K其他塑纺箱盒、其他座椅
AH Designs, Inc.菲律宾5$977非竹藤编织品、植物纤维制品
CV Widhi Asih Bali Export印度尼西亚5$626非热带木装饰品、热带木装饰品
PT Out of Asia印度尼西亚7$612加工大理石制品、非木制家具件
PT Inax International印度尼西亚6$593其他木家具、其他木制品
CV Jati Visions Raya印度尼西亚5$204其他木家具、藤编篮筐

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tjx Vendor View Room美国14$1.1K非木制家具件、其他水泥制品
Courtney Chester美国4$725非木制家具件、羊毛打结地毯
TJX Australia澳大利亚2$650其他木制品、其他钢铁制品
ROOM 1AS美国3$580非办公金属家具、非木制家具件
Style Out Bay美国5$436其他水泥制品、瓷餐具
TJX Companies, Inc.美国4$255蜡烛、其他木家具
Tjx Companies Homegoods Garden美国3$161瓷餐具、其他瓷制家用品
Marmaxx Group美国3$130非办公金属家具、非棉衬衫
STYLE OUT BAY3$66其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品
Homegoods Garden美国3$33其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14工业用芳香物质WINFIELD HOME DECOR CO.,LTD.中国$47
2026-04-14工业用芳香物质WINFIELD HOME DECOR CO.,LTD.中国$47
2026-04-14蜡烛WINFIELD HOME DECOR CO.,LTD.中国$65
2026-04-14蜡烛WINFIELD HOME DECOR CO.,LTD.中国$65
2026-04-08蜡烛BELLE AIRE CREATIONS美国$84
2026-04-08蜡烛BELLE AIRE CREATIONS美国$84
2026-04-07蜡烛BELLE AIRE CREATIONS美国$112
2026-04-07蜡烛BELLE AIRE CREATIONS美国$112
2026-04-0310公斤以下便携电脑TJXEUROPE中国$1.3K
2026-04-0310公斤以下便携电脑TJXEUROPE中国$1.3K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他陶瓷装饰品STYLE OUT BAY—$9
2026-04-11其他陶瓷制品STYLE OUT BAY—$10
2026-04-11其他陶瓷制品STYLE OUT BAY—$5
2026-04-11其他陶瓷制品STYLE OUT BAY—$3
2026-04-11其他陶瓷制品STYLE OUT BAY—$3
2026-04-11其他陶瓷制品STYLE OUT BAY—$5
2026-04-11其他陶瓷制品STYLE OUT BAY—$2
2026-04-11其他陶瓷制品STYLE OUT BAY—$5
2026-04-11其他陶瓷制品STYLE OUT BAY—$2
2026-01-17其他陶瓷装饰品STYLE OUT BAY—$22

相关企业 · 同类产品

TJX Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →