VNG Vietnam Industrial Materials & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và THIếT Bị CôNG NGHIệP VNG VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$56.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109722444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AD7BUT |
| 成立日期 | 2021-07-29 |
| 联系地址 | 466 Đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VNG VIET NAM INDUSTRIAL MATERIALS AND EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 466 Đường Ngọc Hồi, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84869289177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $48.9K |
| 中国台湾 | 3 | $3.4K |
| 意大利 | 2 | $1.6K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 英国 | 2 | $628 |
| 捷克 | 1 | $121 |
| 美国 | 1 | $115 |
| 日本 | 1 | $43 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.8K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Daguang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他塑料制品 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| AIRBEST INDUSTRY CORP. | 中国台湾 | 1 | $2.2K | 气动工具零件、气动旋转手动工具 |
| Pmt S.r.l. Con Unico Socio | 意大利 | 2 | $1.6K | 喷枪 |
| SYKES-PICKAVANT EXPORT LIMITED | 2 | $1.4K | 可调扳手、其他手工工具 | |
| Insulated Tools Ltd. | 英国 | 1 | $503 | 可调扳手、钳子镊子 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 2 | $236 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-07-21 | 焊接机零件 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $425 |
| 2026-07-21 | 车轮零件 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-07-21 | 电热电阻器 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-07-21 | 金属永磁体 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $743 |
| 2026-07-21 | 阀门龙头 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-07-21 | 焊接机零件 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-06-09 | 其他塑料管材 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $838 |
| 2026-06-09 | 可互换工具 | Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $42 |