VNG Vietnam Industrial Materials & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 塑料管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và THIếT Bị CôNG NGHIệP VNG VIệT NAM

15
进口笔数
0
出口笔数
$56.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $618 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $723 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $618 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $723 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109722444
企查查编码QVN3AD7BUT
成立日期2021-07-29
联系地址466 Đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VNG VIỆT NAM
企业英文名称VNG VIET NAM INDUSTRIAL MATERIALS AND EQUIPMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址466 Đường Ngọc Hồi, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84869289177
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391732塑料管
392690其他塑料制品
870870车轮零件
590610橡胶处理织物
732690其他钢铁制品
820790可互换工具
821194切割刀片
842420喷枪
848180阀门龙头
850511金属永磁体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$48.9K
中国台湾3$3.4K
意大利2$1.6K
德国1$1.4K
英国2$628
捷克1$121
美国1$115
日本1$43

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$33.8K塑料家用制品、其他塑料制品
Pingxiang Daguang Import & Export Co., Ltd.中国2$9.4K其他餐桌厨房玻璃器皿、其他塑料制品
Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd.中国1$7.1K酱油、纸手帕毛巾
AIRBEST INDUSTRY CORP.中国台湾1$2.2K气动工具零件、气动旋转手动工具
Pmt S.r.l. Con Unico Socio意大利2$1.6K喷枪
SYKES-PICKAVANT EXPORT LIMITED2$1.4K可调扳手、其他手工工具
Insulated Tools Ltd.英国1$503可调扳手、钳子镊子
MOUSER ELECTRONICS INC美国2$236其他电路开关装置、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21非泡沫橡胶密封件Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$150
2026-07-21焊接机零件Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$425
2026-07-21车轮零件Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$7.2K
2026-07-21其他塑料制品Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$32
2026-07-21电热电阻器Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$80
2026-07-21金属永磁体Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$743
2026-07-21阀门龙头Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$350
2026-07-21焊接机零件Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$600
2026-06-09其他塑料管材Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$838
2026-06-09可互换工具Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$42

相关企业 · 同类产品

VNG Vietnam Industrial Materials & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →