Dong Duong Sky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG DươNG SKY
30
进口笔数
0
出口笔数
$212.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309036072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR3SN2Y |
| 成立日期 | 2009-06-18 |
| 联系地址 | 68 Bình Thành, Khu Phố 4, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯƠNG SKY |
| 企业英文名称 | DONG DUONG SKY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Bình Thành, Khu Phố 4, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84866711888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 611522 | 合成纤维连裤袜 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 611529 | 非合成纤维袜 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $212.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Onyone Co., Ltd. | 日本 | 24 | $175.9K | 其他针织配件、非棉针织背心 |
| TWO Inc. | 日本 | 6 | $37.0K | 其他纺织鞋袜、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 非棉针织背心 | Onyone Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-03-11 | 其他纺织制品 | Onyone Co., Ltd. | 日本 | $108 |
| 2026-03-11 | 其他针织配件 | Onyone Co., Ltd. | 日本 | $179 |
| 2026-03-11 | 非棉针织背心 | Onyone Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-03-11 | 其他针织配件 | Onyone Co., Ltd. | 日本 | $128 |
| 2026-03-11 | 合成纤维连裤袜 | Onyone Co., Ltd. | 日本 | $39 |
| 2026-03-11 | 合成纤维袜类 | Onyone Co., Ltd. | 日本 | $183 |
| 2026-03-11 | 合成纤维袜类 | Onyone Co., Ltd. | 日本 | $183 |
| 2026-03-11 | 合成纤维连裤袜 | Onyone Co., Ltd. | 日本 | $39 |
| 2026-03-11 | 非棉针织背心 | Onyone Co., Ltd. | 日本 | $42 |