Do Ha Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH dược phẩm DO HA
14
进口笔数
0
出口笔数
$56.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101902050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKFY475 |
| 成立日期 | 2006-03-27 |
| 联系地址 | Số 30, tập thể Trần Phú, ngõ 105, đường Nguyễn Phong Sắc, tổ 16, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DO HA |
| 企业英文名称 | DO HA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, tập thể Trần Phú, ngõ 105, đường Nguyễn Phong Sắc, tổ 16, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842437580526 |
| 传真 | 0437586008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 7 | $56.9K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $57 |
| 土耳其 | 1 | $8 |
| 拉脱维亚 | 2 | $5 |
| 美国 | 1 | $1 |
| 法国 | 1 | $1 |
| 英国 | 1 | $0 |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEBRA S.R.L. | 罗马尼亚 | 3 | $56.5K | 其他护肤品、钢制气罐 |
| SC Slavia Pharm S.R.L. | 罗马尼亚 | 2 | $349 | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Valens Int. d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 2 | $57 | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Drogsan Ilac San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $8 | 其他零售药品、其他塑料制品 |
| Aptiekas Produkcija SIA | 拉脱维亚 | 2 | $5 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| AS Kalceks | 美国 | 1 | $1 | 其他杂环化合物、其他零售药品 |
| Slavia Pharm | 法国 | 1 | $1 | 其他诊断试剂 |
| Slavia Pharm | 英国 | 1 | $0 | 其他诊断试剂 |
| Slavia Pharm | 中国 | 1 | $0 | 其他诊断试剂 |
| Slavia Pharm S.r.l. | 罗马尼亚 | 2 | $0 | 抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 抗生素药品 | SLAVIA PHARM SRL | 罗马尼亚 | $0 |
| 2026-02-27 | 其他非酒精饮料 | VALENS INT. D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $12 |
| 2026-02-27 | 其他非酒精饮料 | VALENS INT. D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $12 |
| 2026-02-27 | 其他非酒精饮料 | VALENS INT. D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $6 |
| 2026-02-27 | 其他非酒精饮料 | VALENS INT. D.O.O. | 斯洛文尼亚 | $12 |
| 2025-12-07 | 抗生素药品 | SLAVIA PHARM SRL | 罗马尼亚 | $0 |
| 2025-11-04 | 其他护肤品 | MEBRA S.R.L. | 罗马尼亚 | $19.5K |
| 2025-07-19 | 其他诊断试剂 | Slavia Pharm | 法国 | $0 |
| 2025-07-19 | 其他诊断试剂 | SLAVIA PHARM | 法国 | $0 |
| 2025-07-19 | 其他诊断试剂 | SLAVIA PHARM | 英国 | $0 |