Kinomori Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP KINOMORI
43
进口笔数
4
出口笔数
$228.8K
进口金额
$9.6K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2024-06-25
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107932340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJNQB4T |
| 成立日期 | 2017-07-21 |
| 联系地址 | Số 36, ngõ 36 đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KINOMORI |
| 企业英文名称 | KINOMORI INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36, ngõ 36 đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84344131363 |
| 邮箱 | kinomori@kinomori.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 903110 | 平衡机 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $95.5K |
| 中国 | 10 | $86.4K |
| 美国 | 22 | $34.4K |
| 法国 | 1 | $5.4K |
| 韩国 | 2 | $4.3K |
| 泰国 | 6 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SchencK RoTec GmbH | 德国 | 2 | $95.5K | 测量仪器零件、平衡机 |
| SchencK Shanghai Machinery Corp., Ltd. | 中国 | 4 | $49.1K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Dadco Asia | 韩国 | 19 | $29.5K | 其他功能机器、螺纹钢制管件 |
| Hangzhou Hota M&E Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 机械零件、滚子链 |
| Tianjin Wodon New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 镀涂钢板、药芯焊丝 |
| Tengzhou Fengerda Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 生铁颗粒、合金钢粉 |
| NDT Instruments Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.4K | 其他测量仪器、金属测试机 |
| Schenck Shanghai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.8K | 测量仪器零件、带接头绝缘电线 |
| Intertool Technologies Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $2.5K | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| Dadco Asia | 美国 | 2 | $2.1K | 其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.6K | 氮、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他橡胶带 | SchencK RoTec GmbH | 德国 | $124 |
| 2026-06-17 | 药芯焊丝 | Tianjin Wodon New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-17 | 药芯焊丝 | Tianjin Wodon New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-17 | 药芯焊丝 | Tianjin Wodon New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-17 | 药芯焊丝 | Tianjin Wodon New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | SchencK Shanghai Machinery Corp., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-05 | 生铁颗粒 | Tengzhou Fengerda Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-06-05 | 生铁颗粒 | Tengzhou Fengerda Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-05 | 生铁颗粒 | Tengzhou Fengerda Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-05 | 生铁颗粒 | Tengzhou Fengerda Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 其他功能机器 | Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | $709 |
| 2024-06-25 | 其他功能机器 | Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2024-06-20 | 其他功能机器 | Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | $709 |
| 2024-06-20 | 其他功能机器 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $145 |
| 2023-12-06 | 其他功能机器 | VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-12-06 | 其他功能机器 | Vina Mold & Metal Products Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |