Kinomori Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP KINOMORI

36
进口笔数
2
出口笔数
$201.5K
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-06-20
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $235 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $854 · 1 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $687 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $565 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $441 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $235 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $854 · 1 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $687 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $565 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $441 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107932340
企查查编码QVNHJNQB4T
成立日期2017-07-21
联系地址Số 36, ngõ 36 đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KINOMORI
企业英文名称KINOMORI INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 36, ngõ 36 đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84344131363
邮箱kinomori@kinomori.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
820730可互换冲压工具
732690其他钢铁制品
820790可互换工具
903110平衡机
903190测量仪器零件
391732塑料管
730792螺纹钢制管件
731511滚子链
843139机械零件

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$95.4K
中国6$65.4K
美国21$32.5K
法国1$5.4K
泰国6$2.8K
韩国1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SchencK RoTec GmbH德国1$95.4K测量仪器零件、其他测量仪器
bd30ac044b6c782cddc4f059ce5944382$46.6K
Dadco Asia韩国18$27.6K其他功能机器、塑料管
Hangzhou Hota M&E Holdings Co., Ltd.中国1$15.0K机械零件、滚子链
NDT Instruments Pte. Ltd.新加坡1$5.4K其他测量仪器、分析仪器
Schenck Shanghai Machinery Co., Ltd.中国3$3.8K其他钢铁制品、气动直线发动机
Dadco Inc.美国1$2.7K油脂提取机械、非不锈钢管件
Intertool Technologies Co., Ltd.泰国5$2.5K可互换冲压工具、其他钢铁制品
Dadco Asia美国2$2.1K其他功能机器
Intertool Technologies Co., Ltd.巴基斯坦1$390可互换冲压工具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Mold & Metal Products Co., Ltd.越南2$4.8K氮、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他功能机器Dadco Asia美国$266
2026-04-16其他功能机器Dadco Asia美国$266
2026-04-16其他功能机器Dadco Asia美国$608
2026-04-16其他功能机器Dadco Asia美国$342
2026-04-16其他功能机器Dadco Asia美国$342
2026-04-16其他功能机器Dadco Asia美国$608
2026-04-06金属框架软垫椅NDT INSTRUMENTS PTE LTD法国$2.7K
2026-04-06金属框架软垫椅NDT INSTRUMENTS PTE LTD法国$2.7K
2026-03-26其他功能机器Dadco Asia美国$318
2026-03-26其他功能机器Dadco Asia美国$312

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-20其他功能机器VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$709
2024-06-20其他功能机器VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$145
2023-12-06其他功能机器VINA MOLD & METAL PRODUCTS CO LTD越南$4.0K

相关企业 · 同类产品

Kinomori Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →