Dang Thanh Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Khí Đặng Thành
50
进口笔数
0
出口笔数
$5.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300716091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JRMH7G |
| 成立日期 | 2012-03-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số A-73, Khu đô thị mới Đình Bảng, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ ĐẶNG THÀNH |
| 企业英文名称 | DANG THANH STEEL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số A-73, Khu đô thị mới Đình Bảng, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +84914880817 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $3.21M |
| 日本 | 23 | $2.39M |
| 韩国 | 2 | $109.4K |
| 比利时 | 2 | $88.9K |
| 法国 | 1 | $55.7K |
| 新加坡 | 1 | $22.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $1.29M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $1.10M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 12 | $1.02M | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Qingdao Special Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $411.3K | 合金钢棒材、热轧钢条<14mm |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $375.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| ITG RESOURCES (SINGAPORE) PTE. LTD. | 1 | $318.7K | 未梳棉、非轻质石油 | |
| Tessho Co., Ltd. | 日本 | 4 | $225.4K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Diamand Holding Ltd. | 中国香港 | 3 | $195.6K | 镀锌钢带、铁道钢轨 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Shandong Jintuo Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.9K | 其他钢棒、工字钢 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他钢棒 | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $172.4K |
| 2026-06-04 | 合金钢棒材 | Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | $94.2K |
| 2026-05-26 | 钢铁管线管 | Segi International Co., Ltd. | 韩国 | $96.3K |
| 2026-05-26 | 热轧钢条<14mm | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $485.5K |
| 2026-05-20 | 铁道钢轨 | Tessho Co., Ltd. | 日本 | $29.5K |
| 2026-05-07 | 热轧钢条<14mm | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $243.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢棒 | Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-22 | 其他钢棒 | Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-22 | 其他钢棒 | Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-22 | 其他钢棒 | Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $18.3K |