Huynh Huu Dien Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUỳNH HữU ĐIềN
22
进口笔数
0
出口笔数
$148.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317174534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WN21MC |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | 18/55 Đỗ Nhuận, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUỲNH HỮU ĐIỀN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/55 Đỗ Nhuận, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84903326999 |
| 邮箱 | vuphuong1506@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 843351 | 联合收割机 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 843210 | 犁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $148.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uej Co., Ltd. | 日本 | 8 | $50.4K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Kabushiki Kaisha Nomura Shoten | 日本 | 4 | $36.4K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Hamada LLC | 日本 | 3 | $20.8K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Hamada Shokai | 日本 | 2 | $13.1K | 非圆盘耙及中耕机、动力割草机 |
| Jsl Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.0K | 非电动链锯、非圆盘耙及中耕机 |
| Yukou Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.8K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| Takemoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.5K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-02 | 非自动电阻焊机 | JSL JAPAN CO LTD | 日本 | $600 |
| 2023-08-02 | 联合收割机 | JSL JAPAN CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2023-08-02 | 非电动链锯 | YUKOU CO LTD | 日本 | $420 |
| 2023-08-02 | 非自动电阻焊机 | YUKOU CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2023-08-02 | 联合收割机 | YUKOU CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2023-08-02 | 37-75千瓦拖拉机 | YUKOU CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2023-08-02 | 非电动链锯 | JSL JAPAN CO LTD | 日本 | $350 |
| 2023-08-02 | 其他割草机 | JSL JAPAN CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2023-08-02 | 37-75千瓦拖拉机 | JSL JAPAN CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2023-07-14 | 其他割草机 | UEJ CO.,LTD | 日本 | $2.4K |