DINHTAN CONSTRUCTION INVESTMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG ĐịNH TâN
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310194796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTK8ATD |
| 成立日期 | 2010-07-26 |
| 联系地址 | 267 Đường Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH HƯNG M&C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 267 Đường Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84862549898 |
| 邮箱 | info@dinhtan.vn |
| 传真 | 0862549933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,528.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANGTU JIRUI FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 涂层钢板、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 手工工具零件 | DANGTU JIRUI FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2023-03-03 | 手工工具零件 | DANGTU JIRUI FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $73 |
| 2023-03-03 | 手工工具零件 | DANGTU JIRUI FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2023-03-03 | 其他电动手工具 | DANGTU JIRUI FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $222 |
| 2023-03-03 | 手工工具零件 | DANGTU JIRUI FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2023-03-03 | 手工工具零件 | DANGTU JIRUI FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $219 |
| 2023-03-03 | 其他电动手工具 | DANGTU JIRUI FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2023-03-03 | 其他电动手工具 | DANGTU JIRUI FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2023-03-03 | 手工工具零件 | DANGTU JIRUI FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $117 |
| 2023-03-03 | 手工工具零件 | DANGTU JIRUI FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $44 |