OVI Cables (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH OVI CABLES (Việt Nam)

3
进口笔数
7
出口笔数
$25.8K
进口金额
$201.2K
出口金额
2023-11-09
最近进口
2023-05-04
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.6K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700755594
企查查编码QVNXKUHCX6
成立日期2006-09-08
联系地址Lô E-4A1-CN và lô E-4B-CN, Đường NA2, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OVI CABLES (VIỆT NAM)
企业英文名称OVI CABLES (VIETNAM) CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E-4A1-CN và lô E-4B-CN, Đường NA2, khu công nghiệp Mỹ Phư, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS 8544; Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS 8544. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743553683
邮箱fin@ovicables.com
官网www.ovicables.com
传真02743553685
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,229.0006亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846330金属丝加工机
847710注塑机
847720橡塑挤出机
847759其他橡塑成型机
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$22.0K
马来西亚2$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨7$201.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OVI Cables Co., Ltd.越南3$25.8K金属丝加工机、注塑机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lay Chan Shop柬埔寨4$83.3K绝缘电线
Diamond Island Development Co., Ltd.柬埔寨1$60.1K其他钢铁结构体、绝缘电线
Cana Building Services Co., Ltd.柬埔寨1$57.1K绝缘电线
Automation Advance Technology (Cambodia) Co., Ltd.越南1$605绝缘电线、贱金属锁具零件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-09金属丝加工机CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM)中国$1.7K
2023-11-09注塑机CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM)中国$4.1K
2023-11-09金属丝加工机CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM)中国$622
2023-11-09其他橡塑成型机CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM)中国$6.6K
2023-11-09橡塑挤出机CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM)中国$5.0K
2023-11-09其他测量仪器CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM)马来西亚$2.1K
2023-11-09金属丝加工机CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM)中国$1.2K
2023-11-09注塑机CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM)中国$207
2023-07-24金属丝加工机CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM)中国$2.1K
2023-07-17金属丝加工机CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM)马来西亚$1.7K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-04绝缘电线DIAMOND ISLAND DEVELOPMENT CO LTD.柬埔寨$56.1K
2023-05-04绝缘电线DIAMOND ISLAND DEVELOPMENT CO LTD.柬埔寨$3.0K
2023-05-04绝缘电线DIAMOND ISLAND DEVELOPMENT CO LTD.柬埔寨$391
2023-05-04绝缘电线DIAMOND ISLAND DEVELOPMENT CO LTD.柬埔寨$616
2023-04-24绝缘电线LAY CHAN SHOP柬埔寨$1.2K
2023-04-24绝缘电线LAY CHAN SHOP柬埔寨$113
2023-04-24绝缘电线Lay Chan Shop柬埔寨$4.6K
2023-04-24绝缘电线LAY CHAN SHOP柬埔寨$7.8K
2023-04-24绝缘电线LAY CHAN SHOP柬埔寨$11.1K
2023-04-24绝缘电线LAY CHAN SHOP柬埔寨$1.4K

相关企业 · 同类产品

OVI Cables (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →