OVI Cables (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH OVI CABLES (Việt Nam)
3
进口笔数
7
出口笔数
$25.8K
进口金额
$201.2K
出口金额
2023-11-09
最近进口
2023-05-04
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700755594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKUHCX6 |
| 成立日期 | 2006-09-08 |
| 联系地址 | Lô E-4A1-CN và lô E-4B-CN, Đường NA2, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OVI CABLES (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | OVI CABLES (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E-4A1-CN và lô E-4B-CN, Đường NA2, khu công nghiệp Mỹ Phư, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS 8544; Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS 8544. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743553683 |
| 邮箱 | fin@ovicables.com |
| 官网 | www.ovicables.com |
| 传真 | 02743553685 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,229.0006亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $22.0K |
| 马来西亚 | 2 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $201.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OVI Cables Co., Ltd. | 越南 | 3 | $25.8K | 金属丝加工机、注塑机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lay Chan Shop | 柬埔寨 | 4 | $83.3K | 绝缘电线 |
| Diamond Island Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $60.1K | 其他钢铁结构体、绝缘电线 |
| Cana Building Services Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $57.1K | 绝缘电线 |
| Automation Advance Technology (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $605 | 绝缘电线、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 金属丝加工机 | CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM) | 中国 | $1.7K |
| 2023-11-09 | 注塑机 | CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM) | 中国 | $4.1K |
| 2023-11-09 | 金属丝加工机 | CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM) | 中国 | $622 |
| 2023-11-09 | 其他橡塑成型机 | CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM) | 中国 | $6.6K |
| 2023-11-09 | 橡塑挤出机 | CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM) | 中国 | $5.0K |
| 2023-11-09 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM) | 马来西亚 | $2.1K |
| 2023-11-09 | 金属丝加工机 | CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM) | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-09 | 注塑机 | CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM) | 中国 | $207 |
| 2023-07-24 | 金属丝加工机 | CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM) | 中国 | $2.1K |
| 2023-07-17 | 金属丝加工机 | CONG TY TNHH OVI CABLES (VIET NAM) | 马来西亚 | $1.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 绝缘电线 | DIAMOND ISLAND DEVELOPMENT CO LTD. | 柬埔寨 | $56.1K |
| 2023-05-04 | 绝缘电线 | DIAMOND ISLAND DEVELOPMENT CO LTD. | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2023-05-04 | 绝缘电线 | DIAMOND ISLAND DEVELOPMENT CO LTD. | 柬埔寨 | $391 |
| 2023-05-04 | 绝缘电线 | DIAMOND ISLAND DEVELOPMENT CO LTD. | 柬埔寨 | $616 |
| 2023-04-24 | 绝缘电线 | LAY CHAN SHOP | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2023-04-24 | 绝缘电线 | LAY CHAN SHOP | 柬埔寨 | $113 |
| 2023-04-24 | 绝缘电线 | Lay Chan Shop | 柬埔寨 | $4.6K |
| 2023-04-24 | 绝缘电线 | LAY CHAN SHOP | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2023-04-24 | 绝缘电线 | LAY CHAN SHOP | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2023-04-24 | 绝缘电线 | LAY CHAN SHOP | 柬埔寨 | $1.4K |