Anhe (Viet Nam) Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá Xẻ AN HòA VIệT NAM
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$2.07M
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200887148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TM8DMF |
| 成立日期 | 2018-03-07 |
| 联系地址 | Thôn Ngòi Kèn, Xã Liễu Đô, Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ XẺ AN HÒA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANHE (VIET NAM) STONE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngòi Kèn, Xã Lục Yên, Lào Cai |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84988653575 |
| 邮箱 | daxeanhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.19M |
| 越南 | 28 | $882.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.04M | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 22 | $694.0K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Zibo Yu Heng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $135.8K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Zibo Yu Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $128.3K | 石灰质建筑石料 |
| Xiamen Bashuntong International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.6K | 石灰质建筑石料 |
| Jingxi Chun Kai Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 加工大理石制品 |
| Guangxi Pingxiang Bosheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.0K | 加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 切割大理石块 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-01-23 | 切割大理石块 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-01-12 | 切割大理石块 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-01-07 | 切割大理石块 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-12-29 | 切割大理石块 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2025-11-18 | 切割大理石块 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $16.3K |
| 2025-11-18 | 切割大理石块 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-18 | 切割大理石块 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-11-18 | 切割大理石块 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2025-09-22 | 切割大理石块 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $2.7K |