Global Marble Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 切割大理石块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL MARBLE

13
进口笔数
70
出口笔数
$203.5K
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-14
最近出口
6
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $273.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $165.6K · 4 笔2025-08进口 $22.5K · 3 笔出口 $62.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 4 笔2025-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $64.3K · 4 笔2025-12进口 $26.5K · 2 笔出口 $77.9K · 3 笔2026-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $107.4K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 3 笔2026-04进口 $115.9K · 5 笔出口 $55.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $177.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $165.6K · 4 笔2025-08进口 $22.5K · 3 笔出口 $62.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 4 笔2025-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $64.3K · 4 笔2025-12进口 $26.5K · 2 笔出口 $77.9K · 3 笔2026-01进口 $9.2K · 1 笔出口 $107.4K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 3 笔2026-04进口 $115.9K · 5 笔出口 $55.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109517558
企查查编码QVN1AVP3VF
成立日期2021-02-01
联系地址Số 58, lô B, khu 7.2 ha phố Vĩnh Phúc, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GLOBAL TRADING VIC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 6, thôn Khê Nữ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84987567789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680291加工大理石制品

出口

HS 编码产品
251512切割大理石块
680221切割大理石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度8$136.6K
中国5$66.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$956.8K
印度11$407.2K
中国香港4$78.2K
中国台湾5$39.0K
新加坡1$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newtrend SG Ltd.新加坡4$51.1K切割大理石块、花岗岩制品
Chien Ta Chen Enterprise Co., Ltd.越南1$49.4K花岗岩制品、其他矿物加工机床
Stone Expert India印度4$36.5K花岗岩制品、简单切割花岗岩
JAIPUR STONE INDUSTRIES印度2$32.5K花岗岩制品
Karunya Rocks印度1$18.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd.中国1$15.7K塑料家用制品、其他塑料制品

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chien Ta Chen Enterprise Co., Ltd.越南18$273.4K切割大理石块、花岗岩制品
Newtrend SG Ltd.新加坡8$219.8K石灰质建筑石料、切割大理石块
HRO Stones Vietnam Ltd.越南8$160.3K切割大理石、切割大理石块
White House Stone (India) Private Ltd.印度5$157.3K切割大理石块、切割大理石
Tranquil Stones FZCO阿联酋6$135.7K切割大理石块、石灰质建筑石料
Sipani Stonex India LLP印度2$106.9K切割大理石块、切割大理石
Arihant Marble House印度2$96.5K切割大理石块、切割大理石
Arihant Marble House越南2$95.4K切割大理石块、石灰质建筑石料
Choudhary Marbles印度2$70.3K切割大理石块、切割大理石
United Profit Holdings Ltd.越南3$31.7K切割大理石、切割大理石块

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24花岗岩制品JAIPUR STONE INDUSTRIES印度$501
2026-04-24花岗岩制品JAIPUR STONE INDUSTRIES印度$3.7K
2026-04-24花岗岩制品JAIPUR STONE INDUSTRIES印度$1.2K
2026-04-24花岗岩制品JAIPUR STONE INDUSTRIES印度$1.1K
2026-04-24花岗岩制品JAIPUR STONE INDUSTRIES印度$1.1K
2026-04-24花岗岩制品JAIPUR STONE INDUSTRIES印度$1.2K
2026-04-24花岗岩制品JAIPUR STONE INDUSTRIES印度$3.7K
2026-04-24花岗岩制品JAIPUR STONE INDUSTRIES印度$501
2026-04-21花岗岩制品KARUNYA ROCKS印度$4.6K
2026-04-21花岗岩制品KARUNYA ROCKS印度$4.5K

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14切割大理石HRO STONES VIETNAM LTD中国香港$17.6K
2026-04-09切割大理石块NEWTREND SG LTD—$3.0K
2026-04-09切割大理石块NEWTREND SG LTD—$2.8K
2026-04-09切割大理石块NEWTREND SG LTD—$1.0K
2026-04-09切割大理石块NEWTREND SG LTD—$10.9K
2026-04-09切割大理石块NEWTREND SG LTD—$9.3K
2026-04-09切割大理石块NEWTREND SG LTD—$7.3K
2026-04-09切割大理石块NEWTREND SG LTD—$3.2K
2026-03-10切割大理石块NEWTREND SG LTD—$25.7K
2026-03-04切割大理石块NEWTREND SG LTD—$19.3K

相关企业 · 同类产品

Global Marble Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →