Global Marble Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL MARBLE
13
进口笔数
70
出口笔数
$203.5K
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-14
最近出口
6
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109517558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1AVP3VF |
| 成立日期 | 2021-02-01 |
| 联系地址 | Số 58, lô B, khu 7.2 ha phố Vĩnh Phúc, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL TRADING VIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 6, thôn Khê Nữ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84987567789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680221 | 切割大理石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $136.6K |
| 中国 | 5 | $66.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $956.8K |
| 印度 | 11 | $407.2K |
| 中国香港 | 4 | $78.2K |
| 中国台湾 | 5 | $39.0K |
| 新加坡 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newtrend SG Ltd. | 新加坡 | 4 | $51.1K | 切割大理石块、花岗岩制品 |
| Chien Ta Chen Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.4K | 花岗岩制品、其他矿物加工机床 |
| Stone Expert India | 印度 | 4 | $36.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| JAIPUR STONE INDUSTRIES | 印度 | 2 | $32.5K | 花岗岩制品 |
| Karunya Rocks | 印度 | 1 | $18.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chien Ta Chen Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 18 | $273.4K | 切割大理石块、花岗岩制品 |
| Newtrend SG Ltd. | 新加坡 | 8 | $219.8K | 石灰质建筑石料、切割大理石块 |
| HRO Stones Vietnam Ltd. | 越南 | 8 | $160.3K | 切割大理石、切割大理石块 |
| White House Stone (India) Private Ltd. | 印度 | 5 | $157.3K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Tranquil Stones FZCO | 阿联酋 | 6 | $135.7K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Sipani Stonex India LLP | 印度 | 2 | $106.9K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Arihant Marble House | 印度 | 2 | $96.5K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Arihant Marble House | 越南 | 2 | $95.4K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Choudhary Marbles | 印度 | 2 | $70.3K | 切割大理石块、切割大理石 |
| United Profit Holdings Ltd. | 越南 | 3 | $31.7K | 切割大理石、切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | JAIPUR STONE INDUSTRIES | 印度 | $501 |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | JAIPUR STONE INDUSTRIES | 印度 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | JAIPUR STONE INDUSTRIES | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | JAIPUR STONE INDUSTRIES | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | JAIPUR STONE INDUSTRIES | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | JAIPUR STONE INDUSTRIES | 印度 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | JAIPUR STONE INDUSTRIES | 印度 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | JAIPUR STONE INDUSTRIES | 印度 | $501 |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | KARUNYA ROCKS | 印度 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | KARUNYA ROCKS | 印度 | $4.5K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 切割大理石 | HRO STONES VIETNAM LTD | 中国香港 | $17.6K |
| 2026-04-09 | 切割大理石块 | NEWTREND SG LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-09 | 切割大理石块 | NEWTREND SG LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-09 | 切割大理石块 | NEWTREND SG LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-09 | 切割大理石块 | NEWTREND SG LTD | — | $10.9K |
| 2026-04-09 | 切割大理石块 | NEWTREND SG LTD | — | $9.3K |
| 2026-04-09 | 切割大理石块 | NEWTREND SG LTD | — | $7.3K |
| 2026-04-09 | 切割大理石块 | NEWTREND SG LTD | — | $3.2K |
| 2026-03-10 | 切割大理石块 | NEWTREND SG LTD | — | $25.7K |
| 2026-03-04 | 切割大理石块 | NEWTREND SG LTD | — | $19.3K |