Linh An Service & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 放电加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và DịCH Vụ LINH AN
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107397929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBA6QVU |
| 成立日期 | 2016-04-14 |
| 联系地址 | Số nhà 10, ngách 22/135, Tổ 8, Đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH AN |
| 企业英文名称 | LINH AN SERVICE AND TRADING, PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, ngách 22/135, Tổ 8, Đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0978948947 |
| 邮箱 | linhan1516@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845921 | 数控钻床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.16M |
| 中国台湾 | 2 | $11.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $332.9K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $301.5K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Nantong Xiheng CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 7 | $158.6K | 放电加工机床、机床零件 |
| Taizhou Wande Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.6K | 50-300升容器、机床零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.3K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Taizhou Wande Import & Export Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $32.9K | 机床零件 |
| Taizhou Huafang CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.1K | 放电加工机床、机床零件 |
| Shandong Cooshar Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.6K | 激光机床、其他焊接机 |
| Dongguan Thor Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 螺纹机床、非数控刃磨机 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 50-300升容器 | SHANGHAI ESUNTEK MACHINERY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-28 | 机床零件 | SHANGHAI ESUNTEK MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-28 | 电力控制板 | SHANGHAI ESUNTEK MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-01 | 放电加工机床 | NANTONG XIHENG CNC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-12-01 | 放电加工机床 | NANTONG XIHENG CNC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-12-01 | 放电加工机床 | NANTONG XIHENG CNC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-01 | 放电加工机床 | NANTONG XIHENG CNC MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-11-28 | 机床零件 | TAIZHOU WANDE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-11-28 | 机床零件 | TAIZHOU WANDE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-11-28 | 50-300升容器 | TAIZHOU WANDE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $450 |