Kieu Thuan Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kiều Thuận Thành
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$159.4K
出口金额
—
最近进口
2025-03-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900787614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPM5V181 |
| 成立日期 | 2011-07-25 |
| 联系地址 | 337 Hùng Vương, Phường Hội Thương, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIỀU THUẬN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 337 Hùng Vương, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842693830189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $159.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 3 | $159.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 其他塑料制品 | C R C K APHIVATH CAOUT CHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $31.1K |
| 2025-03-21 | 其他塑料制品 | C R C K APHIVATH CAOUT CHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2025-03-21 | 其他塑料制品 | C R C K APHIVATH CAOUT CHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $19.4K |
| 2025-03-18 | 其他塑料制品 | C R C K APHIVATH CAOUT CHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $22.0K |
| 2025-03-18 | 其他塑料制品 | C R C K APHIVATH CAOUT CHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $41.6K |
| 2025-03-12 | 其他塑料制品 | C R C K APHIVATH CAOUT CHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2025-03-12 | 钢铁钉类制品 | C R C K APHIVATH CAOUT CHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2025-03-12 | 其他塑料制品 | C R C K APHIVATH CAOUT CHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $20.8K |
| 2025-03-12 | 其他塑料制品 | C R C K APHIVATH CAOUT CHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2025-03-12 | 其他钢铁制品 | C R C K APHIVATH CAOUT CHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $886 |