STD Food Plastic Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Nhựa Thực Phẩm Std

132
进口笔数
0
出口笔数
$12.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $220.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $284.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $425.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $608.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $408.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $492.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $580.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $383.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $357.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $207.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $216.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $210.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $714.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $379.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $461.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $438.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $289.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $220.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $284.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $425.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $608.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $79.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $408.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $492.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $580.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $383.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $357.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $207.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $216.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $210.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $714.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $379.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $461.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $438.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $76.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $289.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300712435
企查查编码QVN7XN8UR6
成立日期2012-02-28
联系地址Lô D, đường TS19-KCN Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP NHỰA THỰC PHẨM STD
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô D, đường TS19-KCN Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842223734156
邮箱sales@stdvina.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390390其他苯乙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
392020聚丙烯塑料
390319其他苯乙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
847720橡塑挤出机
842240包装机械
390140轻质乙烯共聚物
847780其他橡塑机械
848310传动轴及曲柄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国45$6.24M
中国14$3.26M
泰国16$790.6K
印度尼西亚15$761.2K
美国15$734.0K
新加坡9$254.9K
沙特阿拉伯8$227.2K
中国台湾4$154.1K
加拿大4$57.5K
马来西亚2$15.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INEOS Styrolution Korea Ltd.韩国43$5.94MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Satellite International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$2.27M丙烯酸酯、丙烯酸
PT Argha Karya Prima Industry Tbk印度尼西亚11$639.9K聚丙烯塑料、PET塑料片材
Itochu Plastics Pte. Ltd.新加坡11$467.4K初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡14$414.6K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国5$339.6K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Vinmar International LLC美国4$166.8K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
YEM CHIO CO LTD中国台湾4$154.1K聚丙烯塑料、自粘塑料卷
Prime Plas LLC新加坡4$118.3K低密度聚乙烯
Dow Chemical Pacific Ltd.新加坡5$108.0K轻质乙烯共聚物、氨基树脂初级形状

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29低密度聚乙烯VINOMIG SINGAPORE PTE LTD美国$89.8K
2026-04-29低密度聚乙烯VINOMIG SINGAPORE PTE LTD美国$89.8K
2026-04-27聚丙烯塑料PT Argha Karya Prima Industry Tbk印度尼西亚$132.4K
2026-04-27聚丙烯塑料PT Argha Karya Prima Industry Tbk印度尼西亚$132.4K
2026-04-17其他苯乙烯聚合物SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$206.2K
2026-04-17其他苯乙烯聚合物SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$175.0K
2026-04-17其他苯乙烯聚合物SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$206.2K
2026-04-17其他苯乙烯聚合物SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$517.8K
2026-04-17其他苯乙烯聚合物SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$66.5K
2026-04-17其他苯乙烯聚合物SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD中国$517.8K

相关企业 · 同类产品

STD Food Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →