STD Food Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Nhựa Thực Phẩm Std
132
进口笔数
0
出口笔数
$12.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300712435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XN8UR6 |
| 成立日期 | 2012-02-28 |
| 联系地址 | Lô D, đường TS19-KCN Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NHỰA THỰC PHẨM STD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D, đường TS19-KCN Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842223734156 |
| 邮箱 | sales@stdvina.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 45 | $6.24M |
| 中国 | 14 | $3.26M |
| 泰国 | 16 | $790.6K |
| 印度尼西亚 | 15 | $761.2K |
| 美国 | 15 | $734.0K |
| 新加坡 | 9 | $254.9K |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $227.2K |
| 中国台湾 | 4 | $154.1K |
| 加拿大 | 4 | $57.5K |
| 马来西亚 | 2 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INEOS Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 43 | $5.94M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Satellite International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.27M | 丙烯酸酯、丙烯酸 |
| PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | 11 | $639.9K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $467.4K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $414.6K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $339.6K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 美国 | 4 | $166.8K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| YEM CHIO CO LTD | 中国台湾 | 4 | $154.1K | 聚丙烯塑料、自粘塑料卷 |
| Prime Plas LLC | 新加坡 | 4 | $118.3K | 低密度聚乙烯 |
| Dow Chemical Pacific Ltd. | 新加坡 | 5 | $108.0K | 轻质乙烯共聚物、氨基树脂初级形状 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 低密度聚乙烯 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $89.8K |
| 2026-04-29 | 低密度聚乙烯 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $89.8K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | $132.4K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | $132.4K |
| 2026-04-17 | 其他苯乙烯聚合物 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $206.2K |
| 2026-04-17 | 其他苯乙烯聚合物 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $175.0K |
| 2026-04-17 | 其他苯乙烯聚合物 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $206.2K |
| 2026-04-17 | 其他苯乙烯聚合物 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $517.8K |
| 2026-04-17 | 其他苯乙烯聚合物 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $66.5K |
| 2026-04-17 | 其他苯乙烯聚合物 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $517.8K |