HTECH Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 537 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Htech
142
进口笔数
537
出口笔数
$1.55M
进口金额
$1.82B
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
40
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103723434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW3P33C |
| 成立日期 | 2009-04-16 |
| 联系地址 | Số 158, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 158, phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84983655342 |
| 邮箱 | sales@htech.vn |
| 传真 | +842437646596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 101亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.09M |
| 韩国 | 58 | $381.1K |
| 英国 | 12 | $28.0K |
| 意大利 | 1 | $26.3K |
| 日本 | 5 | $12.1K |
| 中国台湾 | 4 | $5.1K |
| 波兰 | 1 | $3.6K |
| 德国 | 2 | $2.3K |
| 法国 | 1 | $286 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 537 | $1.82B |
| 中国 | 4 | $71.9K |
| 日本 | 5 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $63 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $361.8K | 研磨粉/粒、陶瓷磨轮 |
| Yonwoo Pneumatic Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $251.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Wuhan Lixing (Torch) Power Sources Co., Ltd. | 中国 | 11 | $249.7K | 锂原电池、其他塑料制品 |
| Zhejiang Mintn Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $222.7K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| WUHAN LIXING (TORCH) POWER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 7 | $140.9K | 锂原电池 |
| Seojin Instech Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $29.6K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Monitran Ltd. | 英国 | 8 | $19.8K | 其他测量仪器、绝缘电线 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 5 | $13.4K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Ajin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $11.0K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Daelimplus | 韩国 | 9 | $10.3K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 149 | $1.81B | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 149 | $11.09M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $1.68M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 154 | $1.20M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 中国 | 3 | $71.8K | 金属加工机刀、毡呢无纺服装 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.7K | 不可调扳手、金属加工机刀 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $507 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $468 | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $146 | 手动螺丝刀、可互换工具 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63 | 纺织面料鞋、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体流量计 | Aplisens S.A. | 波兰 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 液体流量计 | Aplisens S.A. | 波兰 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | Yumin Sensor Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Yumin Sensor Technology Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | Yumin Sensor Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Yumin Sensor Technology Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Yumin Sensor Technology Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Yumin Sensor Technology Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 液体流量计 | SEOJIN INSTECH CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 电力控制板 | SEOJIN INSTECH CO LTD | 韩国 | $405 |
出口(共 537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $163 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $98 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $244 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $293 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $840 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $209 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $407 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他芳香制剂 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |