HTECH Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 537 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Htech

142
进口笔数
537
出口笔数
$1.55M
进口金额
$1.82B
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
40
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $302.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $11.8K · 7 笔2023-09进口 $26.4K · 3 笔出口 $188.5K · 17 笔2023-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $84.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 12 笔2023-12进口 $22.9K · 3 笔出口 $166.6K · 17 笔2024-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $163.7K · 12 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $39.2K · 9 笔2024-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $203.1K · 19 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $121.8K · 12 笔2024-05进口 $200 · 1 笔出口 $126.5K · 16 笔2024-06进口 $35.5K · 3 笔出口 $173.8K · 14 笔2024-07进口 $14.0K · 2 笔出口 $170.1K · 11 笔2024-08进口 $17.1K · 3 笔出口 $171.7K · 15 笔2024-09进口 $160.5K · 5 笔出口 $199.5K · 14 笔2024-10进口 $42.4K · 4 笔出口 $160.3K · 13 笔2024-11进口 $49.2K · 4 笔出口 $196.5K · 14 笔2024-12进口 $106.9K · 4 笔出口 $92.8K · 11 笔2025-01进口 $93.0K · 4 笔出口 $197.3K · 11 笔2025-02进口 $82.6K · 7 笔出口 $94.7K · 11 笔2025-03进口 $75.4K · 10 笔出口 $181.5K · 18 笔2025-04进口 $80.2K · 8 笔出口 $52.1K · 9 笔2025-05进口 $53.9K · 6 笔出口 $255.6K · 15 笔2025-06进口 $48.9K · 4 笔出口 $116.6K · 9 笔2025-07进口 $47.8K · 7 笔出口 $199.7K · 13 笔2025-08进口 $24.2K · 3 笔出口 $203.7K · 14 笔2025-09进口 $38.8K · 6 笔出口 $86.1K · 13 笔2025-10进口 $57.5K · 4 笔出口 $187.6K · 12 笔2025-11进口 $56.5K · 5 笔出口 $302.0K · 15 笔2025-12进口 $61.0K · 8 笔出口 $171.9K · 19 笔2026-01进口 $26.2K · 6 笔出口 $128.2K · 13 笔2026-02进口 $49.1K · 4 笔出口 $20.5K · 9 笔2026-03进口 $2.8K · 3 笔出口 $282.1K · 14 笔2026-04进口 $110.4K · 7 笔出口 $116.8K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $11.8K · 7 笔2023-09进口 $26.4K · 3 笔出口 $188.5K · 17 笔2023-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $84.5K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 12 笔2023-12进口 $22.9K · 3 笔出口 $166.6K · 17 笔2024-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $163.7K · 12 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $39.2K · 9 笔2024-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $203.1K · 19 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $121.8K · 12 笔2024-05进口 $200 · 1 笔出口 $126.5K · 16 笔2024-06进口 $35.5K · 3 笔出口 $173.8K · 14 笔2024-07进口 $14.0K · 2 笔出口 $170.1K · 11 笔2024-08进口 $17.1K · 3 笔出口 $171.7K · 15 笔2024-09进口 $160.5K · 5 笔出口 $199.5K · 14 笔2024-10进口 $42.4K · 4 笔出口 $160.3K · 13 笔2024-11进口 $49.2K · 4 笔出口 $196.5K · 14 笔2024-12进口 $106.9K · 4 笔出口 $92.8K · 11 笔2025-01进口 $93.0K · 4 笔出口 $197.3K · 11 笔2025-02进口 $82.6K · 7 笔出口 $94.7K · 11 笔2025-03进口 $75.4K · 10 笔出口 $181.5K · 18 笔2025-04进口 $80.2K · 8 笔出口 $52.1K · 9 笔2025-05进口 $53.9K · 6 笔出口 $255.6K · 15 笔2025-06进口 $48.9K · 4 笔出口 $116.6K · 9 笔2025-07进口 $47.8K · 7 笔出口 $199.7K · 13 笔2025-08进口 $24.2K · 3 笔出口 $203.7K · 14 笔2025-09进口 $38.8K · 6 笔出口 $86.1K · 13 笔2025-10进口 $57.5K · 4 笔出口 $187.6K · 12 笔2025-11进口 $56.5K · 5 笔出口 $302.0K · 15 笔2025-12进口 $61.0K · 8 笔出口 $171.9K · 19 笔2026-01进口 $26.2K · 6 笔出口 $128.2K · 13 笔2026-02进口 $49.1K · 4 笔出口 $20.5K · 9 笔2026-03进口 $2.8K · 3 笔出口 $282.1K · 14 笔2026-04进口 $110.4K · 7 笔出口 $116.8K · 15 笔

工商档案

企业注册号0103723434
企查查编码QVNDW3P33C
成立日期2009-04-16
联系地址Số 158, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HTECH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 158, phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84983655342
邮箱sales@htech.vn
传真+842437646596
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本101亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
848180阀门龙头
850650锂原电池
340249其他有机表面活性剂
902610液体流量计
903190测量仪器零件
340290工业清洁制剂
853710电力控制板
391910自粘塑料卷
391810PVC地板/墙覆盖物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
854420同轴电缆
391990自粘塑料片
853650其他电气开关
3506101kg以下胶粘剂
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$1.09M
韩国58$381.1K
英国12$28.0K
意大利1$26.3K
日本5$12.1K
中国台湾4$5.1K
波兰1$3.6K
德国2$2.3K
法国1$286

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南537$1.82B
中国4$71.9K
日本5$1.9K
中国台湾1$63

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国17$361.8K研磨粉/粒、陶瓷磨轮
Yonwoo Pneumatic Co., Ltd.韩国8$251.4K阀门龙头、阀门零件
Wuhan Lixing (Torch) Power Sources Co., Ltd.中国11$249.7K锂原电池、其他塑料制品
Zhejiang Mintn Technology Co., Ltd.中国12$222.7K阀门龙头、液压气压阀门
WUHAN LIXING (TORCH) POWER SOURCES CO LTD中国香港7$140.9K锂原电池
Seojin Instech Co., Ltd.韩国7$29.6K液体流量计、流量压力检测零件
Monitran Ltd.英国8$19.8K其他测量仪器、绝缘电线
ELEMENT14 PTE LTD新加坡5$13.4K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Ajin Trading Co., Ltd.韩国7$11.0K电力控制板、阀门龙头
Daelimplus韩国9$10.3K其他测量仪器、其他光学测量仪

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南149$1.81B其他塑料制品、通信设备零件
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南149$11.09M其他钢铁制品、贱金属配件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南83$1.68M通信设备零件、其他电子IC
Denso Vietnam Co., Ltd.越南154$1.20M其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen中国3$71.8K金属加工机刀、毡呢无纺服装
Denso Vietnam Co., Ltd.日本4$1.7K不可调扳手、金属加工机刀
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南1$507其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南1$468锂离子电池、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.日本1$146手动螺丝刀、可互换工具
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.中国1$63纺织面料鞋、其他鞋靴

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28液体流量计Aplisens S.A.波兰$1.8K
2026-04-28液体流量计Aplisens S.A.波兰$1.8K
2026-04-27其他测量仪器Yumin Sensor Technology Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-04-27其他电路开关装置Yumin Sensor Technology Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-27其他测量仪器Yumin Sensor Technology Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-04-27其他电路开关装置Yumin Sensor Technology Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-27其他电路开关装置Yumin Sensor Technology Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-27其他电路开关装置Yumin Sensor Technology Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-17液体流量计SEOJIN INSTECH CO LTD韩国$1.3K
2026-04-17电力控制板SEOJIN INSTECH CO LTD韩国$405

出口(共 537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$163
2026-04-29陶瓷磨轮CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$98
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$244
2026-04-29陶瓷磨轮CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$293
2026-04-29云母制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$840
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$209
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$407
2026-04-28其他钢铁制品SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$86
2026-04-28不锈钢管件SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$4
2026-04-28其他芳香制剂SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$21

相关企业 · 同类产品

HTECH Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →