Thanh Minh Construction Engineering Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$1.72M
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900560262-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWADN7FT |
| 成立日期 | 2019-01-24 |
| 联系地址 | Số 31 Đường 5A, Khu phố Long Hòa, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐỒNG LƯƠNG - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 31 Đường 5A, Khu phố Long Hòa, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $1.72M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.48M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $237.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 通信设备 | Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $616 |
| 2025-12-30 | 压力测量仪 | Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2025-12-30 | 非液体温度计 | Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 绝缘电线 | Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $960 |
| 2025-12-30 | 阀门龙头 | Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $764 |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $615 |
| 2025-12-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 绝缘电线 | Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2025-12-30 | 止回阀 | Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $419 |