Nguyen Ngoc Agriculture Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NôNG NGHIệP NGUYêN NGọC
3
进口笔数
0
出口笔数
$41.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702901579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19PHQUK |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 757, Tờ bản đồ số 07, khu phố Xà Mách, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP NGUYÊN NGỌC |
| 企业英文名称 | NGUYEN NGOC AGRICULTURE SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 757, Tờ bản đồ số 07, khu phố Xà Mách, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | +84797900707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $41.1K |
| 印度 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Export Hergal S.L.U. | 西班牙 | 2 | $41.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Insecticides (India) Ltd. | 印度 | 1 | $10 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他肥料 | Export Hergal S.L.U. | 西班牙 | $18.6K |
| 2026-02-03 | 其他肥料 | Export Hergal S.L.U. | 西班牙 | $8.3K |
| 2025-08-23 | 动植物肥料 | EXPORT HERGAL S L U | 西班牙 | $14.2K |
| 2025-01-02 | 零售杀虫剂 | INSECTICIDES (INDIA) LTD | 印度 | $10 |