CVC Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 纱线花边制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT DịCH Vụ CVC
13
进口笔数
4
出口笔数
$111.5K
进口金额
$6.0K
出口金额
2025-05-12
最近进口
2023-12-28
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316253832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9E1UYR |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | 63/72A Đường Tân Chánh Hiệp 34, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ CVC |
| 企业英文名称 | CVC SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đường TCH 07, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 01232222 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $39.7K |
| 日本 | 7 | $33.8K |
| 孟加拉国 | 2 | $30.0K |
| 韩国 | 1 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $3.0K |
| 巴基斯坦 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jannat Trading | 孟加拉国 | 2 | $30.0K | 纱线花边制造机 |
| Zhejiang Xingyue Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 纱线花边制造机、针织机零件 |
| STI Skill Technology Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.0K | 纱线花边制造机、平型针织机 |
| Jannat Trading | 泰国 | 2 | $11.0K | 纱线花边制造机 |
| STI Skill Technology Industry Co., Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $7.3K | 纱线花边制造机 |
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| 379f8cba7e26717cf5fd338d0037d0dc | 1 | $6.0K | ||
| Jannat Trading | 巴布亚新几内亚 | 1 | $3.5K | 纱线花边制造机 |
| Zhuji Happy Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 纱线花边制造机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STI Skill Technology Industry Co., Ltd. | 日本 | 4 | $6.0K | 纱线花边制造机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 纱线花边制造机 | STI SKILL TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2025-05-12 | 纱线花边制造机 | ZHEJIANG XINGYUE SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-05-12 | 纱线花边制造机 | ZHEJIANG XINGYUE SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-05-12 | 纱线花边制造机 | STI SKILL TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-05-12 | 纱线花边制造机 | ZHEJIANG XINGYUE SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-05-12 | 纱线花边制造机 | STI SKILL TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-05-12 | 纱线花边制造机 | ZHEJIANG XINGYUE SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-04-23 | 纱线花边制造机 | ZHUJI HAPPY SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-23 | 纱线花边制造机 | ZHUJI HAPPY SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-11 | 纱线花边制造机 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 纱线花边制造机 | STI SKILL TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 巴基斯坦 | $3.0K |
| 2023-12-09 | 纱线花边制造机 | STI SKILL TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2023-10-03 | 纱线花边制造机 | STI SKILL TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2023-08-12 | 纱线花边制造机 | STI SKILL TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $1.0K |