Thai Son Scientific Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Khoa Học Công Nghệ Thái Sơn

126
进口笔数
1
出口笔数
$2.44M
进口金额
$36
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-28
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $294.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 3 笔出口 $36 · 1 笔2025-05进口 $129.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $148.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $294.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $256.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $111.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 3 笔出口 $36 · 1 笔2025-05进口 $129.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $148.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $294.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $256.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106129028
企查查编码QVN94EXKB7
成立日期2013-03-20
联系地址TT5.1A-12, Khu Đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN
企业英文名称THAI SON SCIENTIFIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TT5.1A-12, Khu Đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842433880099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
380894其他消毒剂
842199过滤净化器零件
560312人造纤维无纺布
392690其他塑料制品
340250零售清洁粉剂
731029钢铁容器<50升
732690其他钢铁制品
382100培养基
830990贱金属盖

出口

HS 编码产品
380894其他消毒剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国75$2.15M
中国19$136.9K
意大利10$90.2K
土耳其11$41.1K
德国10$20.5K
印度1$1.2K
英国1$210

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$36

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metrex Research LLC美国32$1.75M其他消毒剂、人造纤维无纺布
Serim Research Corporation美国28$211.7K其他诊断试剂、诊断试剂
Metrex美国2$153.6K其他消毒剂、其他诊断试剂
Hangzhou Cobetter Filtration Equipment Co., Ltd.中国15$134.5K过滤净化器零件、液体过滤机械
Nuova S.B. System S.r.l.意大利10$90.2K过滤净化器零件、水净化机械
Hermann Muller Medizintechnik GmbH德国6$32.0K其他医疗器具、其他塑料制品
Pan-Biotech GmbH德国8$19.7K培养基、抗血清及血份
Air Dynamics Pte. Ltd.新加坡13$7.2K阀门龙头、气动直线发动机
Aygun Cerrahi Aletler San. ve Tic. A.S.土耳其2$7.1K其他医疗器具、其他塑料制品
Aygun Cerrahi Aletler San. ve Tic. A.S.TK3$2.0K其他塑料制品、未涂布滤纸

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metrex Research LLC美国1$36其他消毒剂

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28零售清洁粉剂Metrex Research LLC美国$7.2K
2026-04-28零售清洁粉剂Metrex Research LLC美国$474
2026-04-28零售清洁粉剂Metrex Research LLC美国$474
2026-04-28零售清洁粉剂Metrex Research LLC美国$8.7K
2026-04-28其他消毒剂Metrex Research LLC美国$36.2K
2026-04-28人造纤维无纺布Metrex Research LLC美国$5.6K
2026-04-28零售清洁粉剂Metrex Research LLC美国$1.7K
2026-04-28人造纤维无纺布Metrex Research LLC美国$7.0K
2026-04-28人造纤维无纺布Metrex Research LLC美国$7.0K
2026-04-28人造纤维无纺布Metrex Research LLC美国$5.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28其他消毒剂Metrex Research LLC美国$36

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thai Son Scientific Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →