Thai Son Scientific Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khoa Học Công Nghệ Thái Sơn
- 邮箱55
126
进口笔数
1
出口笔数
$2.44M
进口金额
$36
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-28
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106129028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94EXKB7 |
| 成立日期 | 2013-03-20 |
| 联系地址 | TT5.1A-12, Khu Đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON SCIENTIFIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT5.1A-12, Khu Đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842433880099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382100 | 培养基 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 75 | $2.15M |
| 中国 | 19 | $136.9K |
| 意大利 | 10 | $90.2K |
| 土耳其 | 11 | $41.1K |
| 德国 | 10 | $20.5K |
| 印度 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $210 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $36 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metrex Research LLC | 美国 | 32 | $1.75M | 其他消毒剂、人造纤维无纺布 |
| Serim Research Corporation | 美国 | 28 | $211.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Metrex | 美国 | 2 | $153.6K | 其他消毒剂、其他诊断试剂 |
| Hangzhou Cobetter Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $134.5K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Nuova S.B. System S.r.l. | 意大利 | 10 | $90.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Hermann Muller Medizintechnik GmbH | 德国 | 6 | $32.0K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Pan-Biotech GmbH | 德国 | 8 | $19.7K | 培养基、抗血清及血份 |
| Air Dynamics Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $7.2K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| Aygun Cerrahi Aletler San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $7.1K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Aygun Cerrahi Aletler San. ve Tic. A.S. | TK | 3 | $2.0K | 其他塑料制品、未涂布滤纸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metrex Research LLC | 美国 | 1 | $36 | 其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | Metrex Research LLC | 美国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | Metrex Research LLC | 美国 | $474 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | Metrex Research LLC | 美国 | $474 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | Metrex Research LLC | 美国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 其他消毒剂 | Metrex Research LLC | 美国 | $36.2K |
| 2026-04-28 | 人造纤维无纺布 | Metrex Research LLC | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | Metrex Research LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 人造纤维无纺布 | Metrex Research LLC | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 人造纤维无纺布 | Metrex Research LLC | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 人造纤维无纺布 | Metrex Research LLC | 美国 | $5.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 其他消毒剂 | Metrex Research LLC | 美国 | $36 |