MMV Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 可互换冲压工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MMV VINA

5
进口笔数
138
出口笔数
$3.5K
进口金额
$244.8K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-05-16
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.7K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $936 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $752 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 7 笔2026-02进口 $1 · 1 笔出口 $5.0K · 5 笔2026-03进口 $2 · 1 笔出口 $4.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $374 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $936 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $752 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 7 笔2026-02进口 $1 · 1 笔出口 $5.0K · 5 笔2026-03进口 $2 · 1 笔出口 $4.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $374 · 1 笔

工商档案

企业注册号2300945662
企查查编码QVNBAY7MGF
成立日期2016-08-18
联系地址Tầng 5, Tòa nhà 6 tầng Chevrolet, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MMV VINA
企业英文名称MMV VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà 6 tầng Chevrolet, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các hàng hóa theo Giấy chứng nhận đầu tư số: 8787116184 do Sở kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Ninh cấp 17/11/2016 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84978916049
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.33亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
390210聚丙烯聚合物
392410塑料餐具
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
760429铝合金型材
820890其他机器刀具
392329非乙烯塑料袋
848030模具
392390其他塑料包装制品
848049金属模具(非注塑)
761699其他铝制品
481910瓦楞纸箱
392119其他泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$2.3K
越南1$1.2K
菲律宾2$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾108$189.3K
越南20$44.6K
韩国10$10.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Serim B & G Co., Ltd.韩国1$2.1K塑料餐具
Mirae Eco Packaging Phils Inc菲律宾3$1.2K其他塑料包装制品、可互换冲压工具
Weness Co., Ltd.韩国1$209乙烯聚合物塑料、水性聚合物涂料

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mirae Eco Packaging Phils Inc菲律宾65$108.5K可互换冲压工具、非泡沫塑料片
Daejin Advanced Materials Philippines Inc.菲律宾43$80.8K苯乙烯塑料、非泡沫塑料片
Meiko Electronics Co., Ltd.越南13$41.2K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Shinhan Ceramic Co., Ltd.韩国10$10.9K陶瓷管件、其他塑料包装制品
Nihon Houzai Co., Ltd.越南3$2.0K聚乙烯袋
Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南4$1.4K其他电子IC、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他塑料包装制品Mirae Eco Packaging Phils Inc菲律宾$1
2026-03-13其他塑料包装制品Mirae Eco Packaging Phils Inc菲律宾$1
2026-02-27其他塑料包装制品Mirae Eco Packaging Phils Inc菲律宾$1
2026-02-27其他塑料包装制品Mirae Eco Packaging Phils Inc菲律宾$1
2025-03-25可互换冲压工具Mirae Eco Packaging Phils Inc越南$1.2K
2023-04-04聚丙烯聚合物WENESS CO LTD韩国$209
2023-03-29塑料餐具SERIM B & G CO., LTD韩国$2.1K

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-16其他机器刀具Mirae Eco Packaging Phils Inc菲律宾$84
2026-05-16铝合金型材Mirae Eco Packaging Phils Inc菲律宾$290
2026-04-18铝合金型材Mirae Eco Packaging Phils Inc菲律宾$1.4K
2026-04-04聚丙烯塑料CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO HAI DUONG VIET NAM越南$212
2026-04-02聚丙烯塑料CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO HAI DUONG VIET NAM越南$212
2026-04-02非乙烯塑料袋CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO HAI DUONG VIET NAM越南$195
2026-03-27其他不锈钢板Mirae Eco Packaging Phils Inc菲律宾$49
2026-03-27可互换工具Mirae Eco Packaging Phils Inc菲律宾$452
2026-03-24其他钢铁制品Mirae Eco Packaging Phils Inc菲律宾$49
2026-03-24其他机器刀具Mirae Eco Packaging Phils Inc菲律宾$158

相关企业 · 同类产品

MMV Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →