MMV Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MMV VINA
5
进口笔数
138
出口笔数
$3.5K
进口金额
$244.8K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-05-16
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300945662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBAY7MGF |
| 成立日期 | 2016-08-18 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà 6 tầng Chevrolet, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MMV VINA |
| 企业英文名称 | MMV VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà 6 tầng Chevrolet, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các hàng hóa theo Giấy chứng nhận đầu tư số: 8787116184 do Sở kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Ninh cấp 17/11/2016 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84978916049 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 848030 | 模具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $2.3K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
| 菲律宾 | 2 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 108 | $189.3K |
| 越南 | 20 | $44.6K |
| 韩国 | 10 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Serim B & G Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.1K | 塑料餐具 |
| Mirae Eco Packaging Phils Inc | 菲律宾 | 3 | $1.2K | 其他塑料包装制品、可互换冲压工具 |
| Weness Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $209 | 乙烯聚合物塑料、水性聚合物涂料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirae Eco Packaging Phils Inc | 菲律宾 | 65 | $108.5K | 可互换冲压工具、非泡沫塑料片 |
| Daejin Advanced Materials Philippines Inc. | 菲律宾 | 43 | $80.8K | 苯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 13 | $41.2K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Shinhan Ceramic Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $10.9K | 陶瓷管件、其他塑料包装制品 |
| Nihon Houzai Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 聚乙烯袋 |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 其他电子IC、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他塑料包装制品 | Mirae Eco Packaging Phils Inc | 菲律宾 | $1 |
| 2026-03-13 | 其他塑料包装制品 | Mirae Eco Packaging Phils Inc | 菲律宾 | $1 |
| 2026-02-27 | 其他塑料包装制品 | Mirae Eco Packaging Phils Inc | 菲律宾 | $1 |
| 2026-02-27 | 其他塑料包装制品 | Mirae Eco Packaging Phils Inc | 菲律宾 | $1 |
| 2025-03-25 | 可互换冲压工具 | Mirae Eco Packaging Phils Inc | 越南 | $1.2K |
| 2023-04-04 | 聚丙烯聚合物 | WENESS CO LTD | 韩国 | $209 |
| 2023-03-29 | 塑料餐具 | SERIM B & G CO., LTD | 韩国 | $2.1K |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 | 其他机器刀具 | Mirae Eco Packaging Phils Inc | 菲律宾 | $84 |
| 2026-05-16 | 铝合金型材 | Mirae Eco Packaging Phils Inc | 菲律宾 | $290 |
| 2026-04-18 | 铝合金型材 | Mirae Eco Packaging Phils Inc | 菲律宾 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO HAI DUONG VIET NAM | 越南 | $212 |
| 2026-04-02 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO HAI DUONG VIET NAM | 越南 | $212 |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO HAI DUONG VIET NAM | 越南 | $195 |
| 2026-03-27 | 其他不锈钢板 | Mirae Eco Packaging Phils Inc | 菲律宾 | $49 |
| 2026-03-27 | 可互换工具 | Mirae Eco Packaging Phils Inc | 菲律宾 | $452 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Mirae Eco Packaging Phils Inc | 菲律宾 | $49 |
| 2026-03-24 | 其他机器刀具 | Mirae Eco Packaging Phils Inc | 菲律宾 | $158 |