UIC Marine International Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ UIC MARINE QUốC Tế
95
进口笔数
3
出口笔数
$2.07M
进口金额
$34.4K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-09-05
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109116517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAAPNM0 |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Số 20 ngõ 50 phố Nguyễn Hữu Thọ, Tổ 9, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ UIC MARINE QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | UIC MARINE INTERNATIONAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 729 Đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84917581816 |
| 邮箱 | marineuic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852610 | 雷达设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱沙尼亚 | 24 | $1.22M |
| 马来西亚 | 25 | $195.4K |
| 匈牙利 | 28 | $193.3K |
| 中国 | 49 | $128.0K |
| 新加坡 | 1 | $86.8K |
| 美国 | 24 | $62.6K |
| 爱尔兰 | 11 | $60.3K |
| 英国 | 19 | $44.8K |
| 中国台湾 | 18 | $20.5K |
| 泰国 | 3 | $17.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $34.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raymarine UK Ltd. | 英国 | 54 | $1.72M | 带接头绝缘电线、非航空导航仪 |
| FLIR Belgium BVBA | 比利时 | 5 | $157.6K | 无线电导航仪、通信设备 |
| SM Group (Europe) Ltd. | 英国 | 13 | $39.7K | 无线电导航仪、天线及发射器 |
| 2cb8f91275f85a6660258d298b13984a | 2 | $17.7K | ||
| FLIR BELGIUM BV | 中国香港 | 3 | $14.3K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| GARMIN CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $8.3K | 无线电导航仪、通信设备 |
| 68e0b976f7fc9fedd4fc98cac1f85955 | 2 | $4.5K | ||
| RWS TLB | 荷兰 | 2 | $2.8K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| SM Group (Europe) Ltd. | 美国 | 2 | $1.7K | 其他铜制品 |
| SM Group (Europe) Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 精炼铜板、天线及发射器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raymarine UK Ltd. | 英国 | 3 | $34.4K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 导航仪器零件 | RAYMARINE UK LTD | 美国 | $269 |
| 2026-04-16 | 导航仪器零件 | RAYMARINE UK LTD | 美国 | $269 |
| 2026-04-06 | 无线电导航仪 | RAYMARINE UK LTD | 马来西亚 | $792 |
| 2026-04-06 | 通信设备 | RAYMARINE UK LTD | 中国台湾 | $264 |
| 2026-04-06 | 通信设备 | RAYMARINE UK LTD | 中国台湾 | $264 |
| 2026-04-06 | 固态存储设备 | RAYMARINE UK LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-06 | 带接头绝缘电线 | RAYMARINE UK LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-06 | 带接头绝缘电线 | RAYMARINE UK LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-06 | 无线电导航仪 | RAYMARINE UK LTD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 无线电导航仪 | RAYMARINE UK LTD | 马来西亚 | $1.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 雷达设备 | RAYMARINE UK LTD | 英国 | $1.1K |
| 2025-03-11 | 其他电视摄像机 | RAYMARINE UK LTD | 英国 | $16.4K |
| 2024-01-03 | 其他电视摄像机 | RAYMARINE UK LTD | 英国 | $16.9K |