UIC Marine International Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ UIC MARINE QUốC Tế

95
进口笔数
3
出口笔数
$2.07M
进口金额
$34.4K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-09-05
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $273.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $161.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.3K · 7 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $182.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $138.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $273.7K · 6 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-04进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $158.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.0K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $161.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.3K · 7 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-02进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $68.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $155.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $182.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $138.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $273.7K · 6 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-04进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $158.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.0K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-10进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109116517
企查查编码QVNDAAPNM0
成立日期2020-03-09
联系地址Số 20 ngõ 50 phố Nguyễn Hữu Thọ, Tổ 9, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ UIC MARINE QUỐC TẾ
企业英文名称UIC MARINE INTERNATIONAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 729 Đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+84917581816
邮箱marineuic@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
852691无线电导航仪
851762通信设备
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
852610雷达设备
903180其他测量仪器
901490导航仪器零件
852910天线及发射器
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
852610雷达设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
爱沙尼亚24$1.22M
马来西亚25$195.4K
匈牙利28$193.3K
中国49$128.0K
新加坡1$86.8K
美国24$62.6K
爱尔兰11$60.3K
英国19$44.8K
中国台湾18$20.5K
泰国3$17.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国3$34.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raymarine UK Ltd.英国54$1.72M带接头绝缘电线、非航空导航仪
FLIR Belgium BVBA比利时5$157.6K无线电导航仪、通信设备
SM Group (Europe) Ltd.英国13$39.7K无线电导航仪、天线及发射器
2cb8f91275f85a6660258d298b13984a2$17.7K
FLIR BELGIUM BV中国香港3$14.3K带接头绝缘电线、通信设备
GARMIN CORP ORATION中国台湾3$8.3K无线电导航仪、通信设备
68e0b976f7fc9fedd4fc98cac1f859552$4.5K
RWS TLB荷兰2$2.8K电力控制板、带接头绝缘电线
SM Group (Europe) Ltd.美国2$1.7K其他铜制品
SM Group (Europe) Ltd.中国2$1.4K精炼铜板、天线及发射器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raymarine UK Ltd.英国3$34.4K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16导航仪器零件RAYMARINE UK LTD美国$269
2026-04-16导航仪器零件RAYMARINE UK LTD美国$269
2026-04-06无线电导航仪RAYMARINE UK LTD马来西亚$792
2026-04-06通信设备RAYMARINE UK LTD中国台湾$264
2026-04-06通信设备RAYMARINE UK LTD中国台湾$264
2026-04-06固态存储设备RAYMARINE UK LTD中国$420
2026-04-06带接头绝缘电线RAYMARINE UK LTD中国$105
2026-04-06带接头绝缘电线RAYMARINE UK LTD中国$90
2026-04-06无线电导航仪RAYMARINE UK LTD马来西亚$3.5K
2026-04-06无线电导航仪RAYMARINE UK LTD马来西亚$1.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05雷达设备RAYMARINE UK LTD英国$1.1K
2025-03-11其他电视摄像机RAYMARINE UK LTD英国$16.4K
2024-01-03其他电视摄像机RAYMARINE UK LTD英国$16.9K

相关企业 · 同类产品

UIC Marine International Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →