Phuong Bac Industrial Equipment Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Kỹ THUậT THIếT Bị CôNG NGHIệP PHươNG BắC
55
进口笔数
0
出口笔数
$4.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300812650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0YSXHJ |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Lô 22- KCN Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHƯƠNG BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, đường Trần Hưng Đạo, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84946781111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 848140 | 安全阀 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $4.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Xindu International Mining Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.16M | 煤焦炭、耐火混合料 |
| Henan Yaoheng Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.05M | 泵及压缩机零件、工业热交换器 |
| Honghe Zhongpin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $378.9K | 煤焦炭 |
| HEKOU SHUNFENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 4 | $347.5K | 煤焦炭 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $309.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $309.1K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Cangyuan County Hualedou Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $217.1K | 煤焦炭 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $170.0K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| HeKou JunHai Trade & Business Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.7K | 煤焦炭 |
| Guangxi Pingxiang Dexuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.2K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 泵及压缩机零件 | HENAN YAOHENG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 液体气体测量仪 | HENAN YAOHENG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-02 | 泵及压缩机零件 | HENAN YAOHENG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 液体气体测量仪 | HENAN YAOHENG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-02 | 液体气体测量仪 | HENAN YAOHENG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 非泡沫橡胶密封件 | HENAN YAOHENG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $334 |
| 2026-04-02 | 液体气体测量仪 | HENAN YAOHENG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 液体气体测量仪 | HENAN YAOHENG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 液体气体测量仪 | HENAN YAOHENG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 泵及压缩机零件 | HENAN YAOHENG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |