Hung Thuan Manufacturing & Business Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 精炼铜条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH THươNG MạI HưNG THUậN
6
进口笔数
136
出口笔数
$98.0K
进口金额
$365.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-06
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801385760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGB6QAU |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | Lô 01-02, Đường An Định, Khu dân cư số 10 Bắc đường Thanh Niên, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI HƯNG THUẬN |
| 企业英文名称 | HUNG THUAN MANUFACTURING AND BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 01-02, Đường An Định, Khu dân cư số 10 Bắc đường Thanh Niên, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84795244584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740710 | 精炼铜条 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 740319 | 精炼铜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $98.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 135 | $363.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haogao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $86.3K | 其他塑料制品、PVC单丝棒材 |
| Haogao Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $189.5K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $83.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $50.8K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $31.9K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | GUANGZHOU HAOGAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | GUANGZHOU HAOGAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HAOGAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HAOGAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $209 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HAOGAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HAOGAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HAOGAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HAOGAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $418 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HAOGAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HAOGAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $159 |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 精炼铜条 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-06 | 精炼铜条 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-06 | 精炼铜条 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-06 | 精炼铜条 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-06 | 精炼铜条 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-06 | 精炼铜条 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-06 | 精炼铜条 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-06 | 精炼铜条 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-06 | 精炼铜条 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-06 | 精炼铜条 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $167 |