LDT Vietnam Industrial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP LDT VIệT NAM

21
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $220.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $197 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $78.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $220.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $197 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109946437
企查查编码QVNR360ER4
成立日期2022-03-28
联系地址Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP LDT VIỆT NAM
企业英文名称LDT VIETNAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02466880598
邮箱info@ldtvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
841381其他泵和提升机
841319计量液体泵
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品
841311燃油分配泵
841391泵零件
848230球面滚子轴承
848250圆柱滚子轴承

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本16$501.0K
比利时12$251.9K
瑞典15$135.7K
荷兰12$79.3K
芬兰10$69.6K
德国13$39.1K
印度6$25.6K
葡萄牙14$15.8K
法国9$15.4K
奥地利7$9.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SKF (Thailand) Ltd.泰国18$1.06M滚珠轴承、非轻质石油
SKF (Thailand) Co., Ltd.泰国1$83.3K非轻质石油、其他泵和提升机
Hebei Yinhe Bearing Co., Ltd.中国1$1.1K圆柱滚子轴承、滚珠轴承
SKF International AB瑞典1$665滚珠轴承、非电气机械零件

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07圆柱滚子轴承HEBEI YINHE BEARING CO LTD中国$101
2026-04-07球面滚子轴承HEBEI YINHE BEARING CO LTD中国$134
2026-04-07圆柱滚子轴承HEBEI YINHE BEARING CO LTD中国$46
2026-04-07圆柱滚子轴承HEBEI YINHE BEARING CO LTD中国$46
2026-04-07球面滚子轴承HEBEI YINHE BEARING CO LTD中国$134
2026-04-07圆柱滚子轴承HEBEI YINHE BEARING CO LTD中国$101
2026-04-06球面滚子轴承HEBEI YINHE BEARING CO LTD中国$134
2026-04-06球面滚子轴承HEBEI YINHE BEARING CO LTD中国$134
2026-04-06圆柱滚子轴承HEBEI YINHE BEARING CO LTD中国$101
2026-04-06圆柱滚子轴承HEBEI YINHE BEARING CO LTD中国$46

相关企业 · 同类产品

LDT Vietnam Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →