LDT Vietnam Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP LDT VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109946437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR360ER4 |
| 成立日期 | 2022-03-28 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP LDT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LDT VIETNAM INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466880598 |
| 邮箱 | info@ldtvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848320 | 轴承座 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $501.0K |
| 比利时 | 12 | $251.9K |
| 瑞典 | 15 | $135.7K |
| 中国 | 10 | $108.0K |
| 荷兰 | 12 | $79.3K |
| 芬兰 | 10 | $69.6K |
| 德国 | 13 | $39.1K |
| 印度 | 6 | $25.6K |
| 葡萄牙 | 14 | $15.8K |
| 法国 | 9 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKF (Thailand) Ltd. | 泰国 | 19 | $1.14M | 滚珠轴承、非轻质石油 |
| FK Bearing Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.0K | 轴承座、滚珠轴承 |
| Hebei Yinhe Bearing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.8K | 圆柱滚子轴承、圆锥滚子轴承 |
| Ningbo Silver Ball Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $701 | 滚珠轴承、其他轴承 |
| SKF International AB | 瑞典 | 1 | $665 | 滚珠轴承、非电气机械零件 |
| Zhengzhou Sinomach Precision Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $494 | 滚珠轴承、其他轴承 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 滚珠轴承 | Ningbo Silver Ball Technology Co., Ltd. | 中国 | $33 |
| 2026-07-08 | 滚珠轴承 | Ningbo Silver Ball Technology Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-07-08 | 滚珠轴承 | Ningbo Silver Ball Technology Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-06-30 | 圆柱滚子轴承 | Hebei Yinhe Bearing Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-30 | 圆锥滚子轴承 | Hebei Yinhe Bearing Co., Ltd. | 中国 | $393 |
| 2026-06-30 | 圆锥滚子轴承 | Hebei Yinhe Bearing Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-06-30 | 圆锥滚子轴承 | Hebei Yinhe Bearing Co., Ltd. | 中国 | $205 |
| 2026-06-30 | 圆柱滚子轴承 | Hebei Yinhe Bearing Co., Ltd. | 中国 | $83 |
| 2026-06-30 | 圆锥滚子轴承 | Hebei Yinhe Bearing Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-06-30 | 圆锥滚子轴承 | Hebei Yinhe Bearing Co., Ltd. | 中国 | $35 |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-07-22 | 轴承座 | Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $875 |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $320 |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $348 |