Liv Viet Nam Trading & Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 657 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ LIV VIệT NAM

128
进口笔数
657
出口笔数
$1.61M
进口金额
$1.49M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
12
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 4 笔出口 $19.1K · 12 笔2023-10进口 $56.4K · 4 笔出口 $25.0K · 15 笔2023-11进口 $59.1K · 5 笔出口 $29.1K · 17 笔2023-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $25.2K · 15 笔2024-01进口 $47.2K · 3 笔出口 $25.1K · 16 笔2024-02进口 $35.4K · 2 笔出口 $18.5K · 17 笔2024-03进口 $32.6K · 4 笔出口 $19.7K · 11 笔2024-04进口 $17.2K · 1 笔出口 $23.7K · 10 笔2024-05进口 $55.6K · 4 笔出口 $26.7K · 20 笔2024-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $32.0K · 19 笔2024-07进口 $56.3K · 3 笔出口 $79.0K · 16 笔2024-08进口 $62.5K · 4 笔出口 $123.8K · 19 笔2024-09进口 $35.2K · 2 笔出口 $36.0K · 18 笔2024-10进口 $32.1K · 4 笔出口 $31.7K · 20 笔2024-11进口 $40.3K · 2 笔出口 $29.1K · 13 笔2024-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $38.3K · 14 笔2025-01进口 $42.6K · 3 笔出口 $30.1K · 18 笔2025-02进口 $19.5K · 3 笔出口 $27.6K · 17 笔2025-03进口 $43.2K · 3 笔出口 $32.5K · 20 笔2025-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $45.3K · 17 笔2025-05进口 $44.5K · 3 笔出口 $38.7K · 19 笔2025-06进口 $46.7K · 4 笔出口 $31.6K · 18 笔2025-07进口 $37.0K · 4 笔出口 $33.8K · 16 笔2025-08进口 $55.0K · 4 笔出口 $60.4K · 26 笔2025-09进口 $31.3K · 3 笔出口 $36.2K · 18 笔2025-10进口 $79.0K · 7 笔出口 $26.5K · 13 笔2025-11进口 $22.0K · 1 笔出口 $50.2K · 18 笔2025-12进口 $56.4K · 7 笔出口 $78.1K · 23 笔2026-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $33.7K · 16 笔2026-02进口 $85.5K · 4 笔出口 $39.4K · 12 笔2026-03进口 $17.7K · 2 笔出口 $53.2K · 19 笔2026-04进口 $96.3K · 3 笔出口 $68.6K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 4 笔出口 $19.1K · 12 笔2023-10进口 $56.4K · 4 笔出口 $25.0K · 15 笔2023-11进口 $59.1K · 5 笔出口 $29.1K · 17 笔2023-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $25.2K · 15 笔2024-01进口 $47.2K · 3 笔出口 $25.1K · 16 笔2024-02进口 $35.4K · 2 笔出口 $18.5K · 17 笔2024-03进口 $32.6K · 4 笔出口 $19.7K · 11 笔2024-04进口 $17.2K · 1 笔出口 $23.7K · 10 笔2024-05进口 $55.6K · 4 笔出口 $26.7K · 20 笔2024-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $32.0K · 19 笔2024-07进口 $56.3K · 3 笔出口 $79.0K · 16 笔2024-08进口 $62.5K · 4 笔出口 $123.8K · 19 笔2024-09进口 $35.2K · 2 笔出口 $36.0K · 18 笔2024-10进口 $32.1K · 4 笔出口 $31.7K · 20 笔2024-11进口 $40.3K · 2 笔出口 $29.1K · 13 笔2024-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $38.3K · 14 笔2025-01进口 $42.6K · 3 笔出口 $30.1K · 18 笔2025-02进口 $19.5K · 3 笔出口 $27.6K · 17 笔2025-03进口 $43.2K · 3 笔出口 $32.5K · 20 笔2025-04进口 $31.3K · 2 笔出口 $45.3K · 17 笔2025-05进口 $44.5K · 3 笔出口 $38.7K · 19 笔2025-06进口 $46.7K · 4 笔出口 $31.6K · 18 笔2025-07进口 $37.0K · 4 笔出口 $33.8K · 16 笔2025-08进口 $55.0K · 4 笔出口 $60.4K · 26 笔2025-09进口 $31.3K · 3 笔出口 $36.2K · 18 笔2025-10进口 $79.0K · 7 笔出口 $26.5K · 13 笔2025-11进口 $22.0K · 1 笔出口 $50.2K · 18 笔2025-12进口 $56.4K · 7 笔出口 $78.1K · 23 笔2026-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $33.7K · 16 笔2026-02进口 $85.5K · 4 笔出口 $39.4K · 12 笔2026-03进口 $17.7K · 2 笔出口 $53.2K · 19 笔2026-04进口 $96.3K · 3 笔出口 $68.6K · 28 笔

工商档案

企业注册号0108036749
企查查编码QVNVHGS70P
成立日期2017-10-25
联系地址Số nhà 7, tổ 9, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LIV VIỆT NAM
企业英文名称LIV VIET NAM TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 7, tổ 9, đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
340290工业清洁制剂
392330塑料容器
271012轻质石油油品
680510织物基研磨粉
491199其他印刷品
340242非离子表面活性剂
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
271012轻质石油油品
340290工业清洁制剂
340242非离子表面活性剂
381190其他油类添加剂
381400油漆溶剂
271290含油石蜡
382499其他化学制剂
381700混合烷基苯/萘

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国87$1.09M
日本49$510.9K
中国8$7.0K
荷兰1$5.7K
韩国1$1.6K
德国2$787
中国台湾1$540
印度4$295

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南652$1.48M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lkc Trading Co., Ltd.泰国70$1.02M非纺织润滑剂、非轻质石油
Kan-Ei Industry Co., Ltd.日本26$302.7K非纺织润滑剂、非轻质石油
Kan-Ei Industry Co., Ltd.日本10$186.3K非纺织润滑剂、非轻质石油
Likan Co., Ltd.泰国17$69.2K其他擦亮剂、非轻质石油
Lkc Trading Co., Ltd.日本5$17.0K非轻质石油
Quaker Chemical Ltd.荷兰1$5.7K非纺织润滑剂、工业清洁制剂
Kan-Ei Industry Co., Ltd.中国5$5.0K其他化学制剂、其他润滑剂
Kan-Ei Industry Co., Ltd.韩国1$1.6K饱和无环烃
Likan Co., Ltd.日本6$1.5K工业清洁制剂
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度4$295印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南82$498.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yamco Precision Vietnam Co., Ltd.越南84$263.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Nihon Plast Vietnam Co., Ltd.越南70$209.4K电热电阻器、其他钢铁制品
Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南37$201.5K高强力机织物、其他钢铁制品
Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南80$64.6K不锈钢丝、未涂层钢线
THK MFG Co., Ltd.越南26$49.0K其他钢铁制品、其他纸制品
Toei Vietnam Co., Ltd.越南56$38.3K其他钢铁制品、非轻质石油
Viet Nam Kanzaki Co., Ltd.越南31$18.9K非轻质石油、瓦楞纸箱
Nakamura Vietnam Co., Ltd.越南32$9.3K金属加工机刀、其他钢铁制品
Vietnam Kanzaki Co., Ltd.越南20$3.5K其他塑料包装制品、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他润滑剂Kan-Ei Industry Co., Ltd.日本$5.1K
2026-04-21非轻质石油Kan-Ei Industry Co., Ltd.日本$83
2026-04-21非轻质石油Kan-Ei Industry Co., Ltd.日本$436
2026-04-21非纺织润滑剂Kan-Ei Industry Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-21其他润滑剂Kan-Ei Industry Co., Ltd.日本$5.1K
2026-04-21非轻质石油Kan-Ei Industry Co., Ltd.日本$106
2026-04-21非轻质石油Kan-Ei Industry Co., Ltd.日本$436
2026-04-21非纺织润滑剂Kan-Ei Industry Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-21非纺织润滑剂Kan-Ei Industry Co., Ltd.日本$516
2026-04-21非轻质石油Kan-Ei Industry Co., Ltd.日本$1.0K

出口(共 657)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23工业清洁制剂TOEI VIETNAM CO LTD越南$337
2026-04-23工业清洁制剂TOEI VIETNAM CO LTD越南$337
2026-04-23工业清洁制剂TOEI VIETNAM CO LTD越南$337
2026-04-22非纺织润滑剂GOKO SPRING VIETNAM CO LTD越南$235
2026-04-22非纺织润滑剂GOKO SPRING VIETNAM CO LTD越南$235
2026-04-21非离子表面活性剂YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$54
2026-04-21轻质石油油品YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$323
2026-04-21轻质石油油品YAMCO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$323
2026-04-21非纺织润滑剂Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$235
2026-04-21轻质石油油品Goko Spring Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Liv Viet Nam Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →