Bonanza Trading International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 玻璃容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế BONANZA

205
进口笔数
0
出口笔数
$4.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $117.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $150.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $132.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $231.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $173.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $206.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $256.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $282.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $117.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $150.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $132.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $231.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $173.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $206.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $256.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $282.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312604543
企查查编码QVNVSX1Q80
成立日期2013-12-31
联系地址5A1 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BONANZA
企业英文名称BONANZA TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址5A1 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842866551275
邮箱chaumai.th@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
330290工业用芳香物质
151319精制椰子油
170211高纯度乳糖
281119其他无机酸
290611环状醇类
350300明胶及动物胶
291819其他羧酸
293214三氯蔗糖化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度134$2.26M
菲律宾16$620.4K
新加坡27$558.3K
美国12$311.5K
中国13$239.4K
巴西1$22.1K
韩国1$13.2K
荷兰1$34

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度134$2.26M玻璃容器、塑料封口件
Chemrez Technologies Inc.菲律宾15$620.4K精制椰子油、粗甘油
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡27$558.3K食品香料、工业用芳香物质
Anhui Fengle Perfume Co., Ltd.中国3$152.4K环状醇类、环酰胺衍生物
Fayrefield Foods, LLC美国6$144.2K乳清制品、高纯度乳糖
Fayrefield Foods加拿大4$119.1K高纯度乳糖、乳清制品
Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国4$61.1K玻璃容器、贱金属盖
Fayrefield Foods美国2$48.2K其他干酪、乳清制品
Changshu New-Tech Chemicals Co., Ltd.中国5$22.3K次磷酸盐及亚磷酸盐、其他非卤化有机磷衍生物
SG Chemicals Pte. Ltd.新加坡1$22.1K明胶及动物胶、不可食水生动物产品

近期贸易明细

进口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$4.3K
2026-04-28玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$2.2K
2026-04-28玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$5.4K
2026-04-28玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$4.3K
2026-04-28玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$5.4K
2026-04-28玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$2.2K
2026-04-16玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$12.0K
2026-04-16玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$12.0K
2026-04-16玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$1.6K
2026-04-16玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$3.8K

相关企业 · 同类产品

Bonanza Trading International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →