Bonanza Trading International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế BONANZA
205
进口笔数
0
出口笔数
$4.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312604543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSX1Q80 |
| 成立日期 | 2013-12-31 |
| 联系地址 | 5A1 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BONANZA |
| 企业英文名称 | BONANZA TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5A1 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842866551275 |
| 邮箱 | chaumai.th@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 281119 | 其他无机酸 |
| 290611 | 环状醇类 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 291819 | 其他羧酸 |
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 134 | $2.26M |
| 菲律宾 | 16 | $620.4K |
| 新加坡 | 27 | $558.3K |
| 美国 | 12 | $311.5K |
| 中国 | 13 | $239.4K |
| 巴西 | 1 | $22.1K |
| 韩国 | 1 | $13.2K |
| 荷兰 | 1 | $34 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | 134 | $2.26M | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Chemrez Technologies Inc. | 菲律宾 | 15 | $620.4K | 精制椰子油、粗甘油 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $558.3K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Anhui Fengle Perfume Co., Ltd. | 中国 | 3 | $152.4K | 环状醇类、环酰胺衍生物 |
| Fayrefield Foods, LLC | 美国 | 6 | $144.2K | 乳清制品、高纯度乳糖 |
| Fayrefield Foods | 加拿大 | 4 | $119.1K | 高纯度乳糖、乳清制品 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.1K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Fayrefield Foods | 美国 | 2 | $48.2K | 其他干酪、乳清制品 |
| Changshu New-Tech Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.3K | 次磷酸盐及亚磷酸盐、其他非卤化有机磷衍生物 |
| SG Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.1K | 明胶及动物胶、不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $12.0K |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $12.0K |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.8K |