Ha Noi Food & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XâY DựNG VậT LIệU NộI THấT Hà NộI
11
进口笔数
0
出口笔数
$163.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110155077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N30CR3 |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VẬT LIỆU NỘI THẤT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI CONSTRUCTION INTERIOR MATERIALS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84973693783 |
| 邮箱 | vatlieunoithathanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $105.5K |
| 巴基斯坦 | 4 | $57.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apex International | 印度 | 4 | $64.6K | 其他车辆零件、药用植物 |
| 989c2ab5f7ebdcb86f91b115cf37b722 | 4 | $57.7K | ||
| BTL Herbs & Spices Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $28.8K | 非种用高粱、其他粟米 |
| Sinhal Herbs | 印度 | 1 | $12.1K | 药用植物、其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 药用植物 | NUTRALFA (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $16.0K |
| 2025-10-25 | 药用植物 | NUTRALFA (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $5.5K |
| 2025-06-20 | 药用植物 | APEX INTERNATIONAL | 印度 | $15.5K |
| 2025-05-05 | 药用植物 | APEX INTERNATIONAL | 印度 | $15.9K |
| 2025-04-05 | 药用植物 | BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD | 印度 | $14.8K |
| 2025-02-24 | 药用植物 | APEX INTERNATIONAL | 印度 | $15.4K |
| 2025-01-21 | 药用植物 | NUTRALFA (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $8.2K |
| 2025-01-21 | 药用植物 | NUTRALFA (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $18.9K |
| 2025-01-06 | 药用植物 | BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD | 印度 | $14.0K |
| 2024-08-28 | 药用植物 | APEX INTERNATIONAL | 印度 | $17.9K |