Songhong Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SONGHONG VIệT NAM
31
进口笔数
9
出口笔数
$1.57M
进口金额
$16.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-29
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107736427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ2HDJ3 |
| 成立日期 | 2017-02-28 |
| 联系地址 | Thôn Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONGHONG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84858395651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853952 | LED灯 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $12.5K |
| 老挝 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.57M | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Crown Extra Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 1000伏以下插头插座、LED灯具 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.0K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、热轧合金钢 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-28 | LED灯具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-28 | LED灯具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | LED灯具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | LED照明装置 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $944 |
| 2026-04-28 | LED灯具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | LED照明装置 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | LED照明装置 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | LED灯具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | LED灯具 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $4.0K |
| 2023-08-04 | 发光二极管灯具 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $351 |
| 2023-08-04 | 非玻塑灯具零件 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $306 |
| 2023-07-26 | LED灯具 | CONG TY TNHH BAO HO KANGLONGDA VIETNAM | 越南 | $352 |
| 2023-07-26 | 非玻塑灯具零件 | CONG TY TNHH BAO HO KANGLONGDA VIETNAM | 越南 | $307 |
| 2023-07-26 | LED灯具 | CONG TY TNHH BAO HO KANGLONGDA VIETNAM | 越南 | $580 |
| 2023-06-06 | 非玻塑灯具零件 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $424 |
| 2023-06-06 | 1000伏以下插头插座 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $772 |
| 2023-06-06 | 发光二极管灯具 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $896 |
| 2023-06-06 | LED灯 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $772 |