Khai Phat Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 433 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Khai Phát
433
进口笔数
0
出口笔数
$10.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312042904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGC81UX |
| 成立日期 | 2012-11-08 |
| 联系地址 | 27T Bình Phú, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KHAI PHÁT |
| 企业英文名称 | KHAI PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27T Bình Phú, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842837558216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 853952 | LED灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 433 | $10.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 372 | $8.60M | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Huaihua Delin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $717.2K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $372.0K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $220.5K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Hong Run Fa International Ltd. | 中国 | 9 | $162.9K | LED灯具、LED照明装置 |
| Guangdong Fengze Electrical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.5K | 其他风扇、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | LED灯具 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $309 |
| 2026-06-24 | LED照明装置 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 非电照明器具 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-24 | LED灯具 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $333 |
| 2026-06-24 | 泵及压缩机零件 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $477 |
| 2026-06-24 | 非玻塑灯具零件 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $326 |
| 2026-06-24 | LED照明装置 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2026-06-24 | 非电照明器具 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-24 | LED灯具 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-24 | LED灯具 | Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | $81 |